stand between – Cấu trúc và cách dùng

stand between

/phrasal verb/
B2 Relationships Obstacles Common

📖 Meaning / Ý nghĩa

To prevent someone from achieving something, or to cause disagreement and estrangement between people.

Cản trở ai đó đạt được điều gì, hoặc gây rạn nứt, chia rẽ mối quan hệ giữa hai người/hai bên.

Memory Tips / Mẹo ghi nhớ

Hãy tưởng tượng bạn đang chạy đến chiếc cúp vô địch 🏆, nhưng lại có một bức tường đứng ngay ở giữa (stand between) chặn đường bạn! Cụm từ này mang nghĩa cản trở hoặc làm rạn nứt. Nhớ công thức chuẩn: stand between + A + AND + B (đứng giữa A và B) bạn nhé! 🛑✨

⚙️ Structure / Cấu trúc

  • stand between somebody and something

    I won’t let anything stand between me and my dreams.

    Tôi sẽ không để bất cứ điều gì cản trở mình đạt được ước mơ.

  • stand between somebody and somebody

    Jealousy finally stood between the two best friends.

    Sự ghen tị cuối cùng đã đứng giữa và chia rẽ hai người bạn thân.

📝 Examples (5) / Ví dụ

1

Only a few days stand between us and our long-awaited holiday.

Chỉ còn vài ngày nữa là đến kỳ nghỉ mà chúng tôi hằng mong đợi.

2

He never allowed personal differences to stand between him and his business partners.

Anh ấy không bao giờ để những bất đồng cá nhân cản trở công việc với các đối tác làm ăn.

3

What is standing between you and your career goals?

Điều gì đang ngăn cản bạn đạt được mục tiêu nghề nghiệp của mình?

4

Pride can often stand between two people who truly love each other.

Lòng tự trọng thường có thể gây rạn nứt giữa hai người thực sự yêu thương nhau.

5

A thick wall of security guards stood between the celebrity and the excited crowd.

Một hàng rào vệ sĩ dày đặc đã đứng giữa ngôi sao và đám đông phấn khích.

🔗 Synonyms / Đồng nghĩa

hinder obstruct bar prevent divide

💧 Opposites / Trái nghĩa

facilitate unite bring together assist

🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp

  • stand between somebody and success – cản trở ai đó vươn tới thành công
  • nothing stands between us – không có gì có thể chia rẽ chúng ta
  • let money stand between – để tiền bạc cản trở / chia rẽ
  • stand between somebody and happiness – đứng giữa ai đó và hạnh phúc của họ

📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến

B2
Common in both written and spoken English, especially in motivational speeches, literature, and discussions about relationships.

💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn

A: Are you really going to quit your job to travel the world?

B: Yes! Nothing is going to stand between me and my passion for exploring new places.

A: I admire your courage, but make sure you have enough savings first!

❌ Common Mistakes / Lỗi thường gặp

Don’t let pride stand between you to your happiness.
Don’t let pride stand between you AND your happiness.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *