stand by
📖 Meaning / Ý nghĩa
To support or remain loyal to someone in a difficult situation; to be ready for action; or to refrain from intervening.
Ủng hộ/sát cánh bên ai đó; sẵn sàng hành động/giúp đỡ; hoặc khoanh tay đứng nhìn mà không can thiệp.
Memory Tips / Mẹo ghi nhớ
Hãy tưởng tượng bạn đứng (stand) ngay bên cạnh (by) một người bạn để tiếp sức cho họ! 🤝✨ Khi bạn stand by ai đó hay một lời hứa, bạn đang sát cánh, ủng hộ hoặc giữ đúng cam kết đến cùng. Đừng thêm giới từ with đằng sau nhé! 💪🚀
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
stand by + someone
Her family stood by her throughout the entire trial.
Gia đình cô ấy đã luôn sát cánh bên cô trong suốt phiên tòa.
-
stand by + something (decision/statement/promise)
The minister said he would stand by his decision to resign.
Bộ trưởng nói rằng ông sẽ giữ nguyên quyết định từ chức của mình.
-
stand by (to do something)
Rescue teams are standing by to help flood victims.
Các đội cứu hộ đang túc trực sẵn sàng để giúp đỡ nạn nhân lũ lụt.
-
stand by and do nothing / watch
I cannot just stand by and watch you ruin your life.
Tôi không thể khoanh tay đứng nhìn bạn tự hủy hoại cuộc đời mình như vậy.
📝 Examples (5) / Ví dụ
True friends will always stand by you when things get tough.
Những người bạn thực sự sẽ luôn sát cánh bên bạn khi mọi thứ trở nên khó khăn.
The company stands by the quality of its products.
Công ty cam kết và bảo đảm chất lượng sản phẩm của mình.
Police officers are standing by in case trouble breaks out.
Cảnh sát đang túc trực sẵn sàng trong trường hợp bạo loạn nổ ra.
How could you stand by and let him get bullied?
Sao bạn có thể đứng nhìn mà để cậu ấy bị bắt nạt như thế chứ?
Despite the criticism, she stood by her story.
Bất chấp những lời chỉ trích, cô ấy vẫn giữ vững câu chuyện của mình.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- stand by a decision – giữ vững/bảo vệ một quyết định
- stand by a promise – giữ đúng lời hứa
- stand by on alert – túc trực sẵn sàng ứng phó
- stand by and watch – khoanh tay đứng nhìn
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Very common in everyday English, news, and professional contexts
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn