stand down
📖 Meaning / Ý nghĩa
To step down from an official position or job so that someone else can take it; or to relax from a state of readiness/alertness in military or emergency contexts.
Từ chức, rời khỏi chức vụ hoặc vị trí quản lý; hoặc hạ cấp độ báo động/sẵn sàng chiến đấu trong bối cảnh quân sự, cấp cứu.
Memory Tips / Mẹo ghi nhớ
Hãy tưởng tượng từ STAND (đứng) kết hợp với DOWN (xuống) 🛑. Một vị sếp đang đứng ở vị trí cao, nay quyết định đứng xuống 📉 để nhường vị trí cho người khác. Thế là bạn nhớ ngay nghĩa từ chức! Trong quân sự thì nghĩa là đứng xuống nghỉ ngơi, không cần ‘đứng sẵn sàng chiến đấu’ nữa! 🫡✨
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
stand down (as something)
She decided to stand down as party leader after the election defeat.
Bà ấy đã quyết định từ chức chủ tịch đảng sau thất bại trong cuộc bầu cử.
-
stand down (from something)
He was forced to stand down from his position on the board.
Ông ấy bị buộc phải rời khỏi vị trí trong hội đồng quản trị.
-
stand down (military/police/emergency pattern)
The captain ordered the troops to stand down.
Đại úy ra lệnh cho binh sĩ hạ cấp độ sẵn sàng chiến đấu.
📝 Examples (5) / Ví dụ
The CEO announced he would stand down at the end of the fiscal year.
Tổng giám đốc đã thông báo rằng ông sẽ từ chức vào cuối năm tài chính.
Police officers were asked to stand down after the suspect surrendered peacefully.
Các sĩ quan cảnh sát được yêu cầu hạ vũ khí/dừng hành động sau khi nghi phạm ra đầu thú ôn hòa.
She plans to stand down as an MP at the next general election.
Bà ấy dự định rời vị trí nghị sĩ trong kỳ tổng tuyển cử tiếp theo.
The firefighter crew was told to stand down as the fire was completely under control.
Đội chữa cháy được bảo ngưng hoạt động vì đám cháy đã hoàn toàn được kiểm soát.
He had to stand down temporarily while an ethics committee reviewed the claims against him.
Ông ấy phải tạm thời rời chức vụ trong khi ủy ban đạo đức xem xét các cáo buộc chống lại ông.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- stand down as chairman – từ chức chủ tịch
- order to stand down – ra lệnh hạ cấp độ báo động / ngừng thao tác
- stand down from office – rời khỏi vị trí công tác / chức vụ
- stand down pending investigation – tạm đình chỉ công tác trong khi chờ điều tra
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Common in news, politics, business, and military contexts
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn