stand for – Cấu trúc và cách dùng

stand for

/phrasal verb/
B1 Common Academic Daily Life

📖 Meaning / Ý nghĩa

To represent a word, symbol, or idea; to support or advocate a principle; or to tolerate something (usually in negative sentences).

Đại diện/viết tắt cho một từ hoặc biểu tượng; ủng hộ một nguyên tắc/giá trị; hoặc dung thứ/chịu đựng điều gì (thường dùng trong câu phủ định).

Memory Tips / Mẹo ghi nhớ

💡 Hãy tưởng tượng bạn STAND (đứng) ra FOR (cho) một nguyên tắc hay một từ ngữ nào đó! 🌟

Ghi nhớ 3 nghĩa chính siêu dễ:
1️⃣ Viết tắt: What does ‘BBC’ stand for? (BBC là viết tắt của từ gì?)
2️⃣ Ủng hộ giá trị: We stand for peace! (Chúng tôi ủng hộ hòa bình!)
3️⃣ Dung thứ (phủ định): I won’t stand for this! (Tôi sẽ không nhẫn nhịn điều này đâu!)

⚙️ Structure / Cấu trúc

  • stand for + acronym/symbol

    What does the abbreviation ‘UNESCO’ stand for?

    Tên viết tắt ‘UNESCO’ đại diện cho các từ gì?

  • stand for + principle/value

    Our organisation stands for equal rights and justice for all.

    Tổ chức của chúng tôi đại diện cho quyền bình đẳng và công lý cho tất cả mọi người.

  • will not / won’t stand for + noun/gerund

    The teacher will not stand for bad behavior in the classroom.

    Giáo viên sẽ không dung thứ cho hành vi xấu trong lớp học.

📝 Examples (5) / Ví dụ

1

In math, the symbol ‘x’ often stands for an unknown quantity.

Trong toán học, ký hiệu ‘x’ thường đại diện cho một đại lượng chưa biết.

2

I admire her because I know the strong ethical values she stands for.

Tôi ngưỡng mộ cô ấy vì tôi biết những giá trị đạo đức vững chắc mà cô ấy đại diện.

3

The manager made it clear that he won’t stand for dishonesty.

Người quản lý đã làm rõ rằng ông ấy sẽ không dung thứ cho sự không trung thực.

4

The red color on the national flag stands for bravery and sacrifice.

Màu đỏ trên quốc kỳ tượng trưng cho sự dũng cảm và hy sinh.

5

She refused to stand for such unfair treatment at work.

Cô ấy từ chối chịu đựng sự đối xử bất công như vậy tại nơi làm việc.

🔗 Synonyms / Đồng nghĩa

represent symbolize tolerate

💧 Opposites / Trái nghĩa

oppose forbid reject

🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp

  • stand for freedom – đấu tranh/đại diện cho tự do
  • stand for equality – ủng hộ sự bình đẳng
  • won’t stand for this – sẽ không dung thứ cho điều này
  • what something stands for – ý nghĩa/nguyên tắc mà cái gì đó đại diện

📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến

B1
Very common in daily conversations, news, and academic English.

💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn

A: Excuse me, do you know what ‘AI’ stands for in this article?

B: It stands for Artificial Intelligence.

A: Ah, that makes total sense now! Thank you so much.

❌ Common Mistakes / Lỗi thường gặp

What is ‘VIP’ stand for?
What does ‘VIP’ stand for?

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *