stand in – Cấu trúc và cách dùng

stand in

/phrasal verb/
B2 Workplace Common Phrasal Verb

📖 Meaning / Ý nghĩa

To take somebody’s place temporarily and do their job or duties for them.

Thế chỗ, làm thay hoặc đại diện cho ai đó một cách tạm thời.

Memory Tips / Mẹo ghi nhớ

💡 Tưởng tượng bạn bước tới và ĐỨNG (stand) vào BÊN TRONG (in) vị trí của người khác khi họ vắng mặt. Vậy stand in chính là thế chỗ, làm thay tạm thời! Hãy nhớ luôn dùng giới từ FOR khi muốn nói làm thay cho ai nhé: stand in FOR someone. 🎭 Lần tới nếu đồng nghiệp nghỉ ốm, bạn có thể tự tin nói I can stand in for you!

⚙️ Structure / Cấu trúc

  • stand in for somebody

    She asked me to stand in for her while she was on maternity leave.

    Cô ấy nhờ tôi làm thay công việc trong thời gian cô ấy nghỉ thai sản.

  • stand in as something

    He agreed to stand in as chairman for the meeting.

    Ông ấy đã đồng ý làm chủ tọa tạm thời cho buổi họp.

📝 Examples (5) / Ví dụ

1

Could you stand in for me at the meeting tomorrow?

Bạn có thể dự họp thay tôi vào ngày mai được không?

2

The director had to stand in as the lead actor when the main star fell ill.

Đạo diễn đã phải thế vai diễn chính khi ngôi sao chính bị ốm.

3

My manager asked if I could stand in at short notice.

Quản lý của tôi đã hỏi liệu tôi có thể làm thay vào phút chót được không.

4

She kindly offered to stand in for her sick colleague.

Cô ấy đã tốt bụng đề nghị làm thay cho đồng nghiệp đang bị ốm của mình.

5

We need an experienced teacher to stand in during Mrs. Davis’s absence.

Chúng tôi cần một giáo viên có kinh nghiệm dạy thay trong thời gian cô Davis vắng mặt.

🔗 Synonyms / Đồng nghĩa

substitute deputize fill in cover for

💧 Opposites / Trái nghĩa

take over permanently replace permanently step down

🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp

  • stand in for a colleague – làm thay cho đồng nghiệp
  • stand in at short notice – thế chỗ vào phút chót/thông báo gấp
  • agree to stand in – đồng ý làm thay
  • find someone to stand in – tìm người thế chỗ

📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến

B2
Common in workplace and daily formal contexts

💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn

A: Oh no, Sarah is sick today and we have a major presentation in an hour!

B: Don’t worry, I can stand in for her and present the project updates.

A: That is a lifesaver! Thank you so much for stepping up.

❌ Common Mistakes / Lỗi thường gặp

I will stand in to him while he is sick.
I will stand in for him while he is sick.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *