stand out
📖 Meaning / Ý nghĩa
To be easily visible or noticeable, or to be clearly better or more distinct than others of the same type.
Nổi bật, dễ nhận thấy hoặc vượt trội hơn hẳn so với những người/vật khác xung quanh.
Memory Tips / Mẹo ghi nhớ
Hãy tưởng tượng một hàng người đang đứng thẳng 🚶♂️🚶♀️, tự nhiên có một người bước nhô ra phía bên ngoài (OUT) khỏi hàng (STAND) 🌟. Khi ai đó đứng chìa ra ngoài như vậy, họ ngay lập tức trở nên NỔI BẬT và gây chú ý! Nhớ nhé: STAND OUT = Đứng trồi ra ngoài ➡ Nổi bật, vượt trội!
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
stand out from/against somebody/something
His bright yellow jacket made him stand out from the rest of the group.
Chiếc áo màu vàng tươi khiến anh ấy nổi bật hẳn so với phần còn lại của nhóm.
-
stand out as somebody/something
One particular applicant stood out as extraordinarily qualified for the position.
Một ứng viên đặc biệt đã nổi bật lên như một người cực kỳ đủ năng lực cho vị trí này.
-
stand out for something
The company stands out for its innovative approach to customer service.
Công ty nổi bật nhờ phương pháp tiếp cận sáng tạo trong dịch vụ khách hàng.
📝 Examples (5) / Ví dụ
Her resume stood out because of her extensive international experience.
Hồ sơ của cô ấy nổi bật nhờ kinh nghiệm quốc tế phong phú.
The dark blue text stands out clearly against the light background.
Dòng chữ màu xanh đậm nổi bật rõ ràng trên nền sáng.
Out of all the candidates we interviewed, two really stood out.
Trong số tất cả các ứng viên chúng tôi phỏng vấn, có hai người thực sự nổi bật.
You need to highlight your unique skills to stand out in today’s job market.
Bạn cần làm nổi bật các kỹ năng độc đáo của mình để nổi bật trên thị trường tuyển dụng ngày nay.
Although all the paintings were beautiful, this landscape photo stood out the most.
Mặc dù tất cả các bức tranh đều đẹp, bức ảnh phong cảnh này vẫn là nổi bật nhất.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- stand out from the crowd – nổi bật giữa đám đông
- make something stand out – làm cho cái gì trở nên nổi bật
- stand out clearly – nổi bật một cách rõ ràng
- stand out in the job market – nổi bật trên thị trường lao động
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Very common in both spoken and written English, especially in professional, academic, and descriptive contexts.
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn