stand together – Cấu trúc và cách dùng

stand together

/phrasal verb/
B1 Common Solidarity Social

📖 Meaning / Ý nghĩa

To support each other and remain united, especially during difficult times or when facing opposition.

Đoàn kết, sát cánh bên nhau và hỗ trợ lẫn nhau, đặc biệt là trong giai đoạn khó khăn hoặc khi cùng chống lại điều gì đó.

Memory Tips / Mẹo ghi nhớ

Tưởng tượng hai người bạn 🤝 đứng tựa vai vào nhau (stand) sát cạnh nhau (together) để tạo thành một bức tường vững chắc! Bức tường đó đại diện cho sự đoàn kết, sát cánh không gì chia rẽ được. Nhớ nhé: Stand (Đứng) + Together (Cùng nhau) = Sát cánh / Đoàn kết! 🛡️✨

⚙️ Structure / Cấu trúc

  • stand together + against + somebody/something

    The workers decided to stand together against the unfair wage cuts.

    Các công nhân quyết định đoàn kết chống lại việc cắt giảm lương bất công.

  • stand together + to do something

    We must stand together to protect our local environment.

    Chúng ta phải sát cánh bên nhau để bảo vệ môi trường địa phương.

📝 Examples (5) / Ví dụ

1

If we stand together, no challenge will be too great for us to overcome.

Nếu chúng ta đoàn kết, không thử thách nào là quá lớn để vượt qua.

2

The community stood together after the flood to rebuild their town.

Cộng đồng đã sát cánh bên nhau sau trận lũ để tái thiết thị trấn.

3

It is vital for family members to stand together in tough times.

Việc các thành viên trong gia đình đứng về phía nhau trong lúc khó khăn là vô cùng quan trọng.

4

Citizens stood together to demand better public healthcare services.

Người dân đã cùng nhau đoàn kết để yêu cầu dịch vụ y tế công cộng tốt hơn.

5

Although they had differences, the team stood together during the final match.

Dù có những điểm bất đồng, cả đội vẫn đồng lòng sát cánh trong trận chung kết.

🔗 Synonyms / Đồng nghĩa

stick together unite band together

💧 Opposites / Trái nghĩa

divide split up turn on each other

🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp

  • stand together in solidarity – sát cánh cùng nhau trong sự đoàn kết
  • stand together as a community – đoàn kết như một cộng đồng
  • stand together against adversity – đồng lòng chống lại nghịch cảnh
  • stand together through thick and thin – luôn sát cánh bên nhau dù trong bất kỳ hoàn cảnh nào

📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến

B1
Common in speeches, news, and daily conversations about teamwork or community support.

💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn

A: Our project is facing some really tough challenges this week.

B: Don’t worry. As long as we stand together and share the workload, we’ll get through it.

A: That’s true! Unity is our greatest strength right now.

❌ Common Mistakes / Lỗi thường gặp

We need to stand together them during this crisis.
We need to stand together with them during this crisis. / We need to stand together during this crisis.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *