stand up
📖 Meaning / Ý nghĩa
To move from a sitting or lying position to a standing position; or informally, to intentionally fail to meet someone for a planned date or appointment.
Đứng dậy (từ tư thế ngồi hoặc nằm); hoặc cho ai đó leo cây (cố tình không đến cuộc hẹn đã hứa).
Memory Tips / Mẹo ghi nhớ
💡 Mẹo ghi nhớ siêu dễ:
Tưởng tượng bạn đang ngồi mà nghe lệnh STAND (đứng) vươn hướng UP (lên trời) 🧍♂️⬆️ -> Hành động đó chính là ĐỨNG DẬY.
Ghi nhớ nghĩa thứ hai: Ai đó để bạn ‘đứng’ chờ hoài mà họ ‘up’ biến mất -> Nghĩa là bạn đã bị LEO CÂY rồi đấy! 🌳💔
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
stand up
Everyone stood up when the national anthem started playing.
Mọi người đã đứng dậy khi bài quốc ca vang lên.
-
stand somebody up
I waited at the cafe for an hour before realizing she had stood me up.
Tôi đã đợi ở quán cà phê một tiếng trước khi nhận ra cô ấy đã cho tôi leo cây.
-
stand up for somebody/something
Don’t be afraid to stand up for your rights.
Đừng ngần ngại đứng lên bảo vệ quyền lợi của bạn.
📝 Examples (5) / Ví dụ
Please stand up when your name is called.
Vui lòng đứng dậy khi tên của bạn được gọi.
The teacher asked the students to stand up and greet the guest.
Giáo viên yêu cầu các học sinh đứng dậy chào khách.
He stood up slowly after falling off his bicycle.
Anh ấy từ từ đứng dậy sau khi ngã khỏi xe đạp.
Can you believe he stood me up on our very first date?
Cậu có tin được là anh ta đã cho tớ leo cây ngay buổi hẹn hò đầu tiên không?
She learned to stand up for her ideas during team meetings.
Cô ấy đã học được cách bảo vệ ý tưởng của mình trong các cuộc họp nhóm.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- stand up straight – đứng thẳng người
- stand up for yourself – tự bảo vệ bản thân / bảo vệ quan điểm cá nhân
- stand someone up – cho ai đó leo cây
- stand up to scrutiny – chịu đựng được sự kiểm tra khắt khe
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Very common in daily conversations and written English
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn