stand up to – Cấu trúc và cách dùng

stand up to

/phrasal verb/
B2 Phrasal Verb Communication Workplace

📖 Meaning / Ý nghĩa

To resist or oppose someone powerful or aggressive fearlessly, or to withstand wear, stress, or scrutiny over time.

Dũng cảm chống lại, không hàng phục trước kẻ mạnh/kẻ bắt nạt; hoặc chịu đựng được sự mài mòn, áp lực, sự kiểm tra khắt khe.

Memory Tips / Mẹo ghi nhớ

Tưởng tượng bạn đứng thẳng người (stand up) và quay mặt hướng thẳng về phía (to) kẻ bắt nạt hoặc khó khăn! 🛡️💪 Thể hiện tinh thần dũng cảm đối mặt, không bao giờ lùi bước. Nhớ nhé: stand up to = đối mặt / chống lại / chịu đựng tốt! 🌟

⚙️ Structure / Cấu trúc

  • stand up to + someone

    It takes courage to stand up to a bully.

    Cần có sự dũng cảm để chống lại một kẻ bắt nạt.

  • stand up to + something

    This material can stand up to extreme weather conditions.

    Chất liệu này có thể chịu đựng được các điều kiện thời tiết khắc nghiệt.

📝 Examples (5) / Ví dụ

1

She finally gathered the strength to stand up to her toxic boss.

Cuối cùng cô ấy cũng lấy hết can đảm để chống lại vị sếp độc hại của mình.

2

These leather boots are designed to stand up to heavy daily wear.

Đôi bốt da này được thiết kế để chịu được việc sử dụng thường xuyên hàng ngày.

3

His arguments didn’t stand up to close examination during the debate.

Những luận điểm của anh ấy không chịu nổi sự soi xét kỹ lưỡng trong buổi tranh luận.

4

If you don’t stand up to unfair demands, people will keep taking advantage of you.

Nếu bạn không dũng cảm chống lại những yêu cầu bất công, người ta sẽ tiếp tục lợi dụng bạn.

5

A good leader must be able to stand up to immense public pressure.

Một nhà lãnh đạo giỏi phải có khả năng vững vàng trước áp lực dư luận to lớn.

🔗 Synonyms / Đồng nghĩa

confront resist withstand

💧 Opposites / Trái nghĩa

capitulate to yield to give in to

🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp

  • stand up to a bully – dũng cảm chống lại kẻ bắt nạt
  • stand up to scrutiny – chịu được sự kiểm tra/soi xét kỹ lưỡng
  • stand up to pressure – vững vàng trước áp lực
  • stand up to wear and tear – chịu được sự hao mòn theo thời gian

📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến

B2
Common in daily conversations, workplace contexts, and formal texts.

💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn

A: My manager keeps giving me unrealistic deadlines, and I’m exhausted.

B: You really need to stand up to him and explain your workload.

A: You’re right. I’ll schedule a private meeting with him tomorrow.

❌ Common Mistakes / Lỗi thường gặp

He decided to stand up him to when he was insulted.
He decided to stand up to him when he was insulted.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *