stand with – Cấu trúc và cách dùng

stand with

/phrasal verb/
B2 Support Social & Political Daily Life

📖 Meaning / Ý nghĩa

To support, back, or agree with someone, especially during a difficult situation, conflict, or public debate.

Ủng hộ, kề vai sát cánh, đứng về phía ai đó (đặc biệt là trong hoàn cảnh khó khăn hoặc cuộc tranh luận).

Memory Tips / Mẹo ghi nhớ

Hãy hình dung bạn bước tới và đứng ngay cạnh 🤝 (with) người bạn của mình khi họ gặp rắc rối. Stand with có nghĩa là sát cánh, đứng về phía hoặc ủng hộ hết lòng cho ai đó trong những thời điểm khó khăn! 🛡️✨

⚙️ Structure / Cấu trúc

  • stand with somebody (in/against something)

    We stand with the workers in their fight for fair wages.

    Chúng tôi sát cánh cùng những người công nhân trong cuộc đấu tranh đòi trả lương công bằng.

📝 Examples (5) / Ví dụ

1

Millions of people around the world stand with the victims of the natural disaster.

Hàng triệu người trên khắp thế giới sát cánh cùng các nạn nhân của thảm họa thiên nhiên.

2

Whatever decision you make, know that your family will always stand with you.

Dù bạn đưa ra quyết định gì, hãy biết rằng gia đình sẽ luôn đứng về phía bạn.

3

The union voted to stand with the striking workers.

Công đoàn đã bỏ phiếu ủng hộ những người công nhân đang đình công.

4

It takes courage to stand with minority groups against discrimination.

Cần có dũng khí để đứng về phía các nhóm thiểu số chống lại sự phân biệt đối xử.

5

Our company stands with all employees demanding a safer workplace.

Công ty chúng tôi luôn sát cánh cùng tất cả nhân viên đang yêu cầu một môi trường làm việc an toàn hơn.

🔗 Synonyms / Đồng nghĩa

support stand by side with back up

💧 Opposites / Trái nghĩa

oppose turn against abandon

🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp

  • stand in solidarity with – thể hiện sự đoàn kết sát cánh cùng
  • stand with the community – kề vai sát cánh cùng cộng đồng
  • stand with the victims – đứng về phía các nạn nhân
  • stand firm with – kiên định sát cánh cùng

📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến

B2
Common in news, social media, political discourse, and supportive conversations

💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn

A: I’m really nervous about presenting our proposal to the board tomorrow.

B: Don’t worry, the entire team stands with you on this project.

A: Thank you so much! Knowing I have your support gives me a lot of confidence.

❌ Common Mistakes / Lỗi thường gặp

I stand to you in this argument.
I stand with you in this argument.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *