start against
📖 Meaning / Ý nghĩa
To be in the starting lineup for a game or match against a specific opponent, or to begin an endeavor facing particular opposition or difficult conditions.
Được ra sân ngay từ đầu trong trận đấu chống lại đối thủ nào đó, hoặc bắt đầu một việc gì đó khi đang đối mặt với khó khăn/sự cản trở.
Memory Tips / Mẹo ghi nhớ
Hãy ghép từ START (bắt đầu/ra sân) với AGAINST (đối đầu/chống lại) ⚽. Bạn chỉ cần tưởng tượng hình ảnh một cầu thủ vừa bắt đầu tiếng còi khai cuộc là phải xông lên đối đầu ngay với đối thủ phía bên kia chiến tuyến! 🏃♂️💨
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
start against + team/opponent
The young striker hopes to start against Chelsea this weekend.
Tiền đạo trẻ hy vọng sẽ được đá chính chống lại Chelsea vào cuối tuần này.
-
start against + obstacle/difficulty
The marathon runners had to start against strong headwinds.
Các vận động viên chạy marathon đã phải xuất phát ngược gió mạnh.
📝 Examples (5) / Ví dụ
The coach confirmed that Marcus will start against Arsenal tomorrow.
Huấn luyện viên xác nhận rằng Marcus sẽ đá chính trong trận gặp Arsenal vào ngày mai.
It is always tough to start against a team that hasn’t lost a game all season.
Thật khó khăn khi phải ra sân từ đầu đối đầu với một đội bóng chưa thua trận nào trong suốt mùa giải.
He had to start against severe economic hardship when launching his first business.
Anh ấy đã phải khởi nghiệp trong hoàn cảnh kinh tế vô cùng khó khăn.
Will the new signing start against Barcelona in the Champions League?
Bản hợp đồng mới có được đá chính trong trận gặp Barcelona tại Champions League không?
Small business owners often start against established giant corporations.
Các chủ doanh nghiệp nhỏ thường bắt đầu kinh doanh trong thế phải cạnh tranh với các tập đoàn khổng lồ đã có vị thế.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- start against the odds – bắt đầu bất chấp mọi nghịch cảnh
- start against the reigning champions – đá chính khi gặp nhà đương kim vô địch
- start against the clock – bắt đầu cuộc đua cùng thời gian
- start against fierce competition – bắt đầu trước sự cạnh tranh gay gắt
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Common in sports commentary, journalism, and daily news context
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn