start back
📖 Meaning / Ý nghĩa
To begin returning to a place where you started or where you live or stay.
Bắt đầu hành trình quay trở lại (nơi xuất phát, nhà, v.v.)
Memory Tips / Mẹo ghi nhớ
Hãy tưởng tượng bạn đang đi dã ngoại xa và chợt nhận ra hoàng hôn đang xuống 🌇. Start là bắt đầu, back là quay lại. Ghép lại start back nghĩa là bắt đầu hành trình quay trở về! 🏃♂️↩️ Lưu ý: Khi đi về nhà, chỉ cần dùng start back home chứ KHÔNG thêm giới từ to nhé!
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
start back (to/towards + place)
We should start back to the hotel before it gets dark.
Chúng ta nên bắt đầu đi về khách sạn trước khi trời tối.
-
start back + adverb of place/direction
They packed up their picnic gear and started back home.
Họ dọn dẹp đồ dã ngoại và bắt đầu đi quay về nhà.
📝 Examples (5) / Ví dụ
We had better start back now before the rain comes.
Tốt hơn là chúng ta nên bắt đầu quay về ngay bây giờ trước khi trời mưa.
After reaching the summit, the hikers rested briefly and then started back.
Sau khi lên đến đỉnh núi, những người đi bộ đường dài nghỉ ngơi một chút rồi bắt đầu quay xuống.
If we start back early tomorrow morning, we will avoid the heavy traffic.
Nếu sáng mai chúng ta bắt đầu quay về sớm, chúng ta sẽ tránh được kẹt xe.
The sun was beginning to set, prompting the group to start back.
Mặt trời bắt đầu lặn, thúc giục cả đoàn bắt đầu đi quay trở về.
It takes about two hours to walk to the beach, so we should start back by 4 p.m.
Mất khoảng hai tiếng để đi bộ ra bãi biển, vì vậy chúng ta nên bắt đầu quay về trước 4 giờ chiều.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- start back early – bắt đầu quay về sớm
- start back before dark – bắt đầu quay về trước khi trời tối
- start back home – bắt đầu đi quay về nhà
- start back towards the camp – bắt đầu đi ngược về phía trại
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Common in daily conversations and travel contexts
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn