start in
📖 Meaning / Ý nghĩa
To begin doing something, especially to start criticizing, complaining, or nagging someone (often followed by ‘on’).
Bắt đầu làm việc gì đó, đặc biệt là bắt đầu cằn nhằn, chỉ trích hay phàn nàn ai đó (thường đi với ‘on’).
Memory Tips / Mẹo ghi nhớ
Hãy tưởng tượng bạn vừa bước IN (vào) nhà thì người khác liền START (bắt đầu) chỉ trích bạn 🤬! Cụm start in on someone có nghĩa là ‘mở đài’ cằn nhằn, mắng mỏ ai đó ngay lập tức.
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
start in + on + somebody
Please don’t start in on me about my mess as soon as I get home.
Xin đừng vừa thấy tôi về đến nhà là bắt đầu cằn nhằn về sự bừa bộn của tôi.
-
start in + V-ing
They started in complaining about the bad service.
Họ bắt đầu phàn nàn về dịch vụ tồi tệ.
-
start in + at + location/time
She is scheduled to start in at her new job next week.
Cô ấy dự kiến sẽ bắt đầu công việc mới vào tuần tới.
📝 Examples (5) / Ví dụ
Don’t start in on me the moment I walk through the door!
Đừng có vừa thấy tôi bước qua cửa là bắt đầu cằn nhằn đấy nhé!
He sat down and immediately started in complaining about the weather.
Anh ấy ngồi xuống và ngay lập tức bắt đầu phàn nàn về thời tiết.
My supervisor started in on me for being five minutes late.
Người giám sát của tôi bắt đầu mắng tôi vì đi muộn 5 phút.
If we start in early, we can finish painting the room by noon.
Nếu chúng ta bắt đầu sơn sớm, chúng ta có thể xong trước buổi trưa.
She starts in at the accounting firm next Monday morning.
Cô ấy bắt đầu làm việc tại công ty kế toán vào sáng thứ Hai tuần tới.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- start in on somebody – bắt đầu cằn nhằn/chỉ trích ai đó
- start in complaining – bắt đầu phàn nàn
- start in early – bắt đầu công việc sớm
- start in right away – bắt đầu làm ngay lập tức
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Fairly common in spoken informal English, particularly American English.
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn