start into
📖 Meaning / Ý nghĩa
To begin an activity, meal, or conversation with enthusiasm or forcefulness; or to suddenly start criticizing or scolding someone.
Bắt đầu làm việc gì (ăn uống, công việc, nói chuyện) một cách hào hứng, hăng hái; hoặc đột nhiên quay sang chỉ trích, mắng mỏ ai đó.
Memory Tips / Mẹo ghi nhớ
Tưởng tượng bạn nhảy 🏃♂️ ‘vào’ (into) công việc hay đĩa thức ăn 🍕 ngay khi vừa ‘bắt đầu’ (start). Cụm start into mang ý nghĩa bắt đầu làm gì đó một cách hăng hái, nhiệt tình hoặc lao vào mắng mỏ ai đó ngay lập tức! Nhớ rằng sau giới từ into luôn là danh từ hoặc động từ thêm -ing nhé! 🎯
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
start into + noun / V-ing
She sat down at her desk and started into her daily tasks.
Cô ấy ngồi xuống bàn làm việc và bắt đầu hăng hái thực hiện các nhiệm vụ hằng ngày.
-
start into + someone
The coach started into the team for their poor performance in the first half.
Huấn luyện viên bắt đầu mắng mỏ cả đội vì màn trình diễn tệ hại trong hiệp một.
📝 Examples (5) / Ví dụ
After a long day of hiking, they sat around the campfire and started into the hot stew.
Sau một ngày dài đi bộ đường dài, họ ngồi quanh đống lửa và bắt đầu ăn món hầm nóng hổi một cách ngon lành.
Without even saying hello, she started into criticizing my new outfit.
Chẳng buồn chào hỏi một tiếng, cô ấy đã quay sang chỉ trích ngay bộ đồ mới của tôi.
The construction workers started into the renovation project early this morning.
Những người công nhân xây dựng đã hăng hái bắt tay vào dự án cải tạo từ sáng sớm nay.
Please don’t start into an argument with him while he is driving.
Vui lòng đừng lao vào tranh cãi với anh ấy khi anh ấy đang lái xe.
The professor took a sip of water and started into his two-hour lecture.
Vị giáo sư nhấp một ngụm nước rồi bắt đầu say sưa bài giảng kéo dài hai tiếng đồng hồ.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- start into a meal – bắt đầu ăn một cách ngon lành
- start into work – xắn tay ngay vào công việc
- start into a tirade – bắt đầu tràng chỉ trích gay gắt
- start into complaining – bắt đầu càu nhàu phàn nàn
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Fairly common in informal spoken narrative, regional dialects, and descriptive literature.
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn