start off – Cấu trúc và cách dùng

start off

/phrasal verb/
B1 Common Daily Life Work & Business

📖 Meaning / Ý nghĩa

To begin a journey, a period of time, or a process in a particular way or by doing a specific action.

Bắt đầu một chuyến đi, một khoảng thời gian, sự nghiệp hoặc quá trình theo một cách cụ thể.

Memory Tips / Mẹo ghi nhớ

Hãy tưởng tượng bạn đang bật nhảy rời khỏi (OFF) vạch xuất phát để bắt đầu (START) một chặng đua. Cụm từ start off luôn gợi đến hình ảnh khởi hành, bắt đầu một công việc hay một vị trí mới. Nhớ công thức phổ biến: start off BY doing something (bắt đầu bằng việc gì) bạn nhé! 🚀🏃‍♂️

⚙️ Structure / Cấu trúc

  • start off by doing something

    We started off by reviewing the previous meeting’s notes.

    Chúng tôi bắt đầu bằng việc xem lại biên bản cuộc họp trước.

  • start off as something

    She started off as a junior designer before becoming the creative director.

    Cô ấy bắt đầu sự nghiệp như một thiết kế viên cấp thấp trước khi trở thành giám đốc sáng tạo.

  • start off on the right/wrong foot

    I want to make sure we start off on the right foot with our new clients.

    Tôi muốn đảm bảo chúng ta khởi đầu thuận lợi với các khách hàng mới.

📝 Examples (5) / Ví dụ

1

They started off early in the morning to avoid the heavy traffic.

Họ bắt đầu khởi hành từ sớm để tránh tắc đường.

2

The day started off warm, but it turned cold and rainy later.

Ngày mới bắt đầu với thời tiết ấm áp, nhưng sau đó chuyển sang lạnh và mưa.

3

Let’s start off the workshop with a quick ice-breaker game.

Hãy bắt đầu buổi hội thảo bằng một trò chơi khởi động nhanh nhé.

4

His business started off as a small family shop in the neighborhood.

Doanh nghiệp của anh ấy bắt đầu từ một cửa hàng gia đình nhỏ trong khu phố.

5

I don’t want to start off our conversation with an argument.

Tôi không muốn bắt đầu cuộc trò chuyện của chúng ta bằng một tranh cãi.

🔗 Synonyms / Đồng nghĩa

begin kick off commence

💧 Opposites / Trái nghĩa

finish end wind up

🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp

  • start off well / badly – khởi đầu tốt đẹp / tồi tệ
  • start off by doing – bắt đầu bằng việc làm gì
  • start off as a… – bắt đầu dưới vị trí/vai trò là…
  • start off on a journey – bắt đầu một chuyến hành trình

📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến

B1
Very common in both spoken and written English

💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn

A: How did your presentation go this morning?

B: It started off a bit rough because of technical issues, but it went smoothly afterwards.

A: That is great to hear! Glad you managed to handle it so well.

❌ Common Mistakes / Lỗi thường gặp

We started off to playing tennis.
We started off by playing tennis.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *