start on
📖 Meaning / Ý nghĩa
To begin working on, dealing with, or consuming something; or (informally) to criticize or attack someone aggressively.
Bắt đầu làm, giải quyết hoặc ăn/uống cái gì; hoặc (thân mật) bắt đầu chỉ trích, gây sự với ai đó.
Memory Tips / Mẹo ghi nhớ
🚀 Tưởng tượng bạn đang đứng ON (trên) vạch xuất phát để START (bắt đầu) một công việc hay một món ăn ngon! Hãy nhớ: start on something = nhảy vào làm/ăn cái gì ngay. Còn nếu ai đó nhảy ON (lên) đầu bạn để cằn nhằn thì đó là start on someone (gây sự với ai) đấy nhé! 🎯
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
start on + something (noun/gerund)
I need to start on my assignment right away.
Tôi cần phải bắt đầu làm bài luận của mình ngay lập tức.
-
start on + someone
Don’t start on me, I didn’t break the vase!
Đừng có bắt đầu chỉ trích tôi, tôi đâu có làm vỡ cái bình!
📝 Examples (5) / Ví dụ
We should start on the house cleaning before it gets too dark.
Chúng ta nên bắt đầu dọn dẹp nhà cửa trước khi trời quá tối.
Have you started on that book I recommended last week?
Bạn đã bắt đầu đọc cuốn sách tôi giới thiệu tuần trước chưa?
As soon as he sat down, he started on his lunch.
Ngay khi ngồi xuống, anh ấy đã bắt đầu ăn phần ăn trưa của mình.
Please don’t start on about politics again tonight.
Làm ơn đừng lại bắt đầu cằn nhằn về chủ đề chính trị vào tối nay nữa.
The manager started on him for being ten minutes late.
Người quản lý bắt đầu xối xả chỉ trích anh ấy vì đến muộn mười phút.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- start on a project – bắt đầu một dự án
- start on homework – bắt đầu làm bài tập về nhà
- start on a meal – bắt đầu ăn bữa ăn
- start on someone about something – bắt đầu cằn nhằn/gây sự với ai về chuyện gì
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Very common in daily conversations and informal workplace contexts.
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn