start out
📖 Meaning / Ý nghĩa
To begin a career, project, or period of life in a particular way or with a specific intention/role.
Bắt đầu một sự nghiệp, hành trình, hoặc dự án theo một cách cụ thể hoặc với một vai trò ban đầu.
Memory Tips / Mẹo ghi nhớ
Hãy tưởng tượng bạn đứng ở vạch xuất phát 🏁 và bước OUT (ra ngoài) để START (bắt đầu) một chặng đường mới! Lưu ý: start out là nội động từ (intransitive), nên ta KHÔNG dùng tân ngữ trực tiếp ngay đằng sau. Dùng start out AS (làm nghề gì), start out WITH (với cái gì) hoặc start out IN (ở đâu) nhé! 🚀
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
start out as + noun
She started out as a receptionist before becoming the regional manager.
Cô ấy đã bắt đầu công việc với vị trí lễ tân trước khi trở thành quản lý khu vực.
-
start out with + noun
The business started out with just two employees in a garage.
Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động chỉ với hai nhân viên trong một nhà xe.
-
start out + to-infinitive
I didn’t start out to hurt your feelings.
Tôi không hề có ý định ban đầu là làm tổn thương tình cảm của bạn.
📝 Examples (5) / Ví dụ
Many huge tech empires started out in university dorm rooms.
Nhiều đế chế công nghệ khổng lồ đã bắt đầu khởi nghiệp từ những căn phòng ký túc xá đại học.
The day started out sunny, but it began to rain heavily in the afternoon.
Ngày mới bắt đầu với ánh nắng chói chang, nhưng chiều đến thì trời mưa rất to.
He started out thinking the job would be easy, but he soon realized it was challenging.
Ban đầu anh ấy nghĩ công việc này sẽ dễ dàng, nhưng sớm nhận ra nó đầy thách thức.
She started out writing short stories before publishing her first bestselling novel.
Cô ấy bắt đầu bằng việc viết các truyện ngắn trước khi xuất bản cuốn tiểu thuyết bán chạy đầu tay.
If you start out with clear goals, you are more likely to succeed.
Nếu bạn bắt đầu với những mục tiêu rõ ràng, bạn sẽ có nhiều khả năng thành công hơn.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- start out small – bắt đầu từ quy mô nhỏ
- start out as an intern – bắt đầu với vị trí thực tập sinh
- start out on the right foot – bắt đầu một cách thuận lợi/đúng hướng
- start out with high expectations – bắt đầu với những kỳ vọng cao
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Very common in daily conversations, professional contexts, and storytelling.
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn