start over
📖 Meaning / Ý nghĩa
To begin doing something again from the beginning, especially because of a mistake or to make a fresh start.
Bắt đầu lại từ đầu, làm lại từ đầu (thường do mắc lỗi hoặc muốn có cơ hội làm tốt hơn)
Memory Tips / Mẹo ghi nhớ
Hãy tưởng tượng từ START (bắt đầu) kết hợp với OVER (bước qua vạch cũ để sang trang mới). Khi bạn start over, bạn nhấn nút ‘Reset’ 🔄 để làm lại từ vạch xuất phát với một tinh thần tươi mới hơn đấy nhé! ✨
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
start over
I messed up the drawing, so I had to start over.
Tôi làm hỏng bức vẽ rồi, nên tôi phải bắt đầu lại từ đầu.
-
start something over
The teacher made us start the assignment over.
Giáo viên bắt chúng tôi làm lại bài tập từ đầu.
📝 Examples (5) / Ví dụ
If you make a mistake on the application form, you will need to start over.
Nếu bạn mắc lỗi trên đơn đăng ký, bạn sẽ cần phải làm lại từ đầu.
After the business failed, he moved to a new city to start over.
Sau khi việc kinh doanh thất bại, anh ấy đã chuyển sang một thành phố mới để bắt đầu lại.
My computer crashed before I saved the file, so I had to start over.
Máy tính bị sập trước khi tôi kịp lưu tệp, vì vậy tôi phải làm lại từ đầu.
Let’s throw away this draft and start over with fresh ideas.
Hãy bỏ bản thảo này đi và bắt đầu lại với những ý tưởng mới.
It is never too late to start over and pursue your dream career.
Không bao giờ là quá muộn để bắt đầu lại và theo đuổi sự nghiệp mơ ước của bạn.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- start over from scratch – bắt đầu lại hoàn toàn từ con số không
- a chance to start over – cơ hội để làm lại từ đầu
- decide to start over – quyết định bắt đầu lại
- start your life over – bắt đầu lại cuộc đời mới
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Very common in everyday spoken English and modern working environments.
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn