start up
📖 Meaning / Ý nghĩa
To begin functioning or operating (of a machine, engine, or computer); or to create and launch a new business, project, or activity.
Khởi động, bắt đầu hoạt động (máy móc, thiết bị); hoặc thành lập, khởi nghiệp (doanh nghiệp, dự án).
Memory Tips / Mẹo ghi nhớ
🚀 Tưởng tượng bạn ấn nút START để máy tính bật UP (sáng màn hình lên) hoặc một công ty mới START UP để vươn UP (vươn cao) tới thành công! 💻✨
Lưu ý phân biệt: start up (phrasal verb – động từ) viết rời, còn startup (danh từ – công ty khởi nghiệp) viết liền nhau nhé! 🌟
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
start (something) up / start up (something)
She pressed the power button to start up her laptop.
Cô ấy nhấn nút nguồn để khởi động máy tính xách tay của mình.
-
start up
The car engine started up smoothly despite the freezing cold.
Động cơ xe ô tô đã khởi động mượt mà mặc dù trời lạnh giá.
-
start up a business / company
They decided to start up an online business during the pandemic.
Họ quyết định khởi nghiệp một doanh nghiệp trực tuyến trong thời gian đại dịch.
📝 Examples (5) / Ví dụ
Please wait a few moments while the computer system starts up.
Vui lòng chờ vài giây trong khi hệ thống máy tính khởi động.
He borrowed some capital from his family to start up a small bakery.
Anh ấy đã vay một ít vốn từ gia đình để thành lập một tiệm bánh nhỏ.
I could hear the generator starting up in the basement.
Tôi có thể nghe thấy tiếng máy phát điện đang khởi động dưới tầng hầm.
It takes a lot of time and dedication to start up a new charity project.
Tốn rất nhiều thời gian và sự tận tụy để bắt đầu một dự án thiện nguyện mới.
This application is configured to start up automatically when you log in.
Ứng dụng này được cấu hình để tự động khởi động khi bạn đăng nhập.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- start up a business – khởi nghiệp / thành lập doanh nghiệp
- start up a conversation – bắt đầu một cuộc trò chuyện
- start up the engine – khởi động động cơ
- start up automatically – tự động khởi động
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Very common in daily life, technology, and business contexts
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn