start with – Cấu trúc và cách dùng

start with

/phrasal verb/
A1 Common Essential Daily Life

📖 Meaning / Ý nghĩa

To begin an activity, process, or meal by doing or using a particular thing first.

Bắt đầu bằng, bắt đầu với (một vật, hành động, hoặc sự việc cụ thể nào đó).

Memory Tips / Mẹo ghi nhớ

💡 Mẹo ghi nhớ siêu dễ: Tưởng tượng khi bạn vào nhà hàng buffet, món bạn chọn bắt đầu (Start) để đi cùng (With) bạn về bàn chính là món bạn start with! 🥗

👉 Nhớ rằng sau start with luôn là một Danh từ hoặc V-ing (tuyệt đối không dùng động từ nguyên thể V-bare nhé).

⚙️ Structure / Cấu trúc

  • start with + Noun / V-ing

    We should start with checking the customer feedback.

    Chúng ta nên bắt đầu bằng việc kiểm tra phản hồi của khách hàng.

  • start with somebody/something

    The concert will start with a performance by a local band.

    Buổi hòa nhạc sẽ bắt đầu với phần trình diễn của một bản nhạc địa phương.

  • to start with (idiomatic phrase)

    To start with, we don’t have enough budget for this project.

    Trước hết/Đầu tiên, chúng ta không có đủ ngân sách cho dự án này.

📝 Examples (5) / Ví dụ

1

Let’s start with a short warm-up activity before the lesson.

Chúng ta hãy bắt đầu bằng một hoạt động khởi động ngắn trước bài học.

2

I’d like to start with the tomato soup, please.

Cho tôi bắt đầu bằng món súp cà chua nhé.

3

If you want to learn coding, you ought to start with the fundamentals.

Nếu bạn muốn học lập trình, bạn nên bắt đầu với những điều căn bản.

4

The speaker started with a humorous story to get everyone’s attention.

Diễn giả đã bắt đầu bằng một câu chuyện hài hước để thu hút sự chú ý của mọi người.

5

To start with, the weather was terrible, so we couldn’t go out.

Trước hết, thời tiết rất tệ nên chúng tôi không thể đi ra ngoài.

🔗 Synonyms / Đồng nghĩa

begin with kick off with open with

💧 Opposites / Trái nghĩa

end with finish with conclude with

🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp

  • start with the basics – bắt đầu từ những điều cơ bản
  • start with a clean slate – bắt đầu lại từ đầu (xóa bỏ quá khứ)
  • start with an example – bắt đầu bằng một ví dụ
  • to start with – trước hết, đầu tiên (dùng để nêu lý do thứ nhất)

📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến

A1
Extremely common in both spoken and written English

💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn

A: Are you ready to order your dinner sir?

B: Yes, I’ll start with the Caesar salad, please.

A: Excellent choice! And what would you like for the main course?

❌ Common Mistakes / Lỗi thường gặp

We will start with do the homework first.
We will start with doing the homework first.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *