take aback
📖 Meaning / Ý nghĩa
To surprise or shock someone so much that they do not know how to behave or react for a moment (most commonly used in the passive voice: ‘be taken aback’).
Làm ai đó kinh ngạc, ngỡ ngàng hoặc bàng hoàng đến mức không kịp phản ứng (thường dùng ở dạng bị động: ‘be taken aback’).
Memory Tips / Mẹo ghi nhớ
Tưởng tượng từ aback liên quan tới back (phía sau) 💨. Khi có điều gì đột ngột xô ngửa bạn về phía sau vì quá sửng sốt, đó chính là take aback! Nhớ rằng cụm từ này xuất hiện đến 90% ở dạng bị động be taken aback (bị làm cho giật mình/bàng hoàng) nhé! 😮😲
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
be taken aback (by/at something)
I was completely taken aback by her sudden decision to resign.
Tôi hoàn toàn bàng hoàng trước quyết định nghỉ việc đột ngột của cô ấy.
-
take somebody aback
The steep price increase took many regular customers aback.
Mức giá tăng đột biến đã khiến nhiều khách hàng quen thuộc không khỏi ngỡ ngàng.
📝 Examples (5) / Ví dụ
She was taken aback by his unusually blunt response.
Cô ấy đã sửng sốt trước câu trả lời thẳng thắn khác thường của anh ấy.
The manager was taken aback to find the office completely empty.
Người quản lý đã rất ngạc nhiên khi thấy văn phòng trống không.
His direct manner may take you aback at first, but he is very friendly.
Phong cách thẳng thắn của anh ấy có thể khiến bạn hơi bất ngờ lúc đầu, nhưng anh ấy rất thân thiện.
We were quite taken aback at how much the city had changed.
Chúng tôi khá ngạc nhiên trước sự thay đổi nhiều của thành phố.
Don’t let the sudden news take you aback.
Đừng để tin tức đột ngột này làm bạn bàng hoàng.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- completely taken aback – hoàn toàn ngỡ ngàng / bàng hoàng
- initially taken aback – ban đầu có chút giật mình
- take someone aback by… – làm ai đó ngạc nhiên bằng việc…
- be taken aback at the cost – sửng sốt trước chi phí
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Common in general English, news, narrative writing, and professional discussions.
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn