take after
📖 Meaning / Ý nghĩa
To resemble a parent, grandparent, or older relative in appearance, character, or behavior.
Giống ai đó (thường là bố mẹ hoặc người lớn tuổi hơn trong gia đình) về ngoại hình, tính cách hoặc hành vi.
Memory Tips / Mẹo ghi nhớ
💡 Mẹo ghi nhớ siêu dễ: Bạn đi sau (after) ai đó và lấy (take) luôn nét mặt hay tính cách của họ! 👣➡️👨👩👧 Vì vậy, take after nghĩa là giống một người thân trong gia đình. Nhớ là cụm từ này không thể tách rời nhé, tuyệt đối không chèn người vào giữa như ‘take her mother after’ đâu nha! ❌
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
take after + somebody
She takes after her mother in many ways.
Cô ấy giống mẹ mình về nhiều mặt.
-
take after + somebody + in + something
He takes after his father in musical talent.
Anh ấy giống bố mình về tài năng âm nhạc.
📝 Examples (5) / Ví dụ
Most people say that John takes after his father in personality.
Hầu hết mọi người đều nói John giống bố về mặt tính cách.
She takes after her grandmother, who was also a very talented painter.
Cô ấy giống bà ngoại, người cũng từng là một họa sĩ rất tài năng.
Which side of the family do you take after the most?
Bạn giống bên nào trong gia đình nhất?
Little Emma strongly takes after her mother with her curly hair and smile.
Bé Emma rất giống mẹ với mái tóc xoăn và nụ cười rạng rỡ.
I take after my dad when it comes to being stubborn.
Tôi giống bố ở khoản bướng bỉnh.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- take after one’s mother – giống mẹ
- take after one’s father – giống bố
- take after somebody in character – giống ai đó về tính cách
- strongly take after somebody – rất giống ai đó
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Very common in daily conversations and family descriptions
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn