take apart
📖 Meaning / Ý nghĩa
To separate something into its individual parts, or to analyze, criticize, or defeat someone/something easily.
Tháo rời vật gì thành từng mảnh, hoặc phân tích, chỉ trích, đánh bại ai/cái gì một cách dễ dàng.
Memory Tips / Mẹo ghi nhớ
Tưởng tượng TAKE APART là cầm lấy (take) đồ vật rồi tách rời (apart) từng phần ra! 🛠️
💡 Nhớ hình ảnh một cậu bé tò mò tháo tung chiếc xe đồ chơi 🤖 để xem bên trong có gì.
⚠️ Mẹo ngữ pháp quan trọng: Với đại từ ngắn như it, them, bạn BẮT BỤC phải kẹp vào giữa: take IT apart (KHÔNG dùng take apart it nhé)!
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
take something apart
He took the bicycle apart to fix the chain.
Anh ấy đã tháo rời chiếc xe đạp ra để sửa xích.
-
take somebody/something apart
The critic took apart the director’s new movie in his review.
Nhà phê bình đã chỉ trích gay gắt bộ phim mới của vị đạo diễn trong bài đánh giá của mình.
📝 Examples (5) / Ví dụ
I had to take the alarm clock apart to fix the spring.
Tôi phải tháo rời chiếc đồng hồ báo thức ra để sửa cái lò xò.
The lawyer systematically took apart the witness’s testimony.
Luật sư đã bóc tách và bác bỏ toàn bộ lời khai của nhân chứng một cách bài bản.
Be careful when you take it apart so you don’t lose any small screws.
Hãy cẩn thận khi tháo rời nó ra để không làm mất bất kỳ con ốc nhỏ nào.
In yesterday’s match, Barcelona took apart the home team’s defense.
Trong trận đấu hôm qua, Barcelona đã xé tan hàng phòng ngự của đội chủ nhà.
She loves taking apart old devices to see how they work inside.
Cô ấy thích tháo tung các thiết bị cũ ra để xem cách chúng hoạt động bên trong.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- take apart an engine – tháo rời động cơ
- take apart an argument – bác bỏ/bẻ gãy một luận điểm
- take apart a defense – phá vỡ hàng phòng thủ
- carefully take apart – cẩn thận tháo rời
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Very common in daily conversations, technical contexts, and sports reporting
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn