take around
📖 Meaning / Ý nghĩa
To walk or drive around a place with someone and show them the interesting features or sights.
Dẫn ai đó đi tham quan, đi quanh một nơi nào đó để giới thiệu cho họ.
Memory Tips / Mẹo ghi nhớ
Hãy tưởng tượng bạn dắt tay take bạn mình đi một vòng around khắp các con phố để giới thiệu cảnh đẹp! 🗺️✨ Nhớ công thức: take + người + around = dẫn ai đó đi tham quan một vòng nhé! 🚶♂️🏙️
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
take + somebody + around (+ somewhere)
I’ll take you around the office so you can meet the team.
Tôi sẽ dẫn bạn đi một vòng văn phòng để bạn làm quen với mọi người.
-
take + somebody + around
She kindly offered to take us around when we arrived in town.
Cô ấy đã tốt bụng ngỏ ý dẫn chúng tôi đi tham quan khi chúng tôi tới thành phố.
📝 Examples (5) / Ví dụ
When my cousins came to visit, I took them around the city.
Khi anh chị em họ của tôi đến chơi, tôi đã dẫn họ đi tham quan thành phố.
The manager took the new employee around the department to introduce him to everyone.
Quản lý đã dẫn nhân viên mới đi một vòng bộ phận để giới thiệu anh ấy với mọi người.
A local guide took us around the ancient temple.
Một hướng dẫn viên địa phương đã dẫn chúng tôi đi quanh ngôi đền cổ.
Would you like me to take you around the art gallery this afternoon?
Bạn có muốn tôi dẫn bạn đi tham quan triển lãm nghệ thuật chiều nay không?
He loves taking his friends around his hometown whenever they visit.
Anh ấy rất thích dẫn bạn bè đi quanh quê hương mình mỗi khi họ tới chơi.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- take a visitor around – dẫn khách đi tham quan
- take someone around the city – dẫn ai đó đi quanh thành phố
- take someone around the museum – dẫn ai đó đi tham quan bảo tàng
- take someone around the factory – dẫn ai đó đi xem quanh nhà máy
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Very common in daily conversations and travel contexts
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn