take aside – Cấu trúc và cách dùng

take aside

/phrasal verb/
B2 Phrasal Verb Communication Workplace

📖 Meaning / Ý nghĩa

To move someone away from a group of people in order to speak to them privately.

Kéo ai đó ra chỗ riêng hoặc góc riêng để trò chuyện riêng tư.

Memory Tips / Mẹo ghi nhớ

Tưởng tượng bạn take (nắm lấy/dẫn) ai đó ra aside (phía bên cạnh/góc riêng) 🤫 để Thì Thầm Bí Mật! Khi muốn nói chuyện riêng tư hoặc nhắc nhở tế nhị mà không muốn người khác nghe thấy, hãy nhớ ngay cụm take someone aside nhé! 💬✨

⚙️ Structure / Cấu trúc

  • take + somebody + aside

    The manager took me aside to discuss my recent performance.

    Quản lý đã kéo tôi ra một góc riêng để thảo luận về hiệu suất làm việc gần đây của tôi.

  • take + somebody + to one side

    She took her colleague to one side to share the confidential news.

    Cô ấy đã kéo đồng nghiệp của mình sang một bên để chia sẻ tin tức bảo mật.

📝 Examples (5) / Ví dụ

1

After the meeting, the boss took me aside to discuss my promotion.

Sau cuộc họp, sếp đã kéo tôi ra một góc riêng để thảo luận về việc thăng chức của tôi.

2

She took her son aside and gently pointed out his mistake.

Cô ấy kéo con trai ra một góc và nhẹ nhàng chỉ ra lỗi sai của cậu bé.

3

I need to take you aside for a moment to tell you something confidential.

Tôi cần kéo bạn ra nói chuyện riêng một chút để thông báo một điều bảo mật.

4

The teacher took the student aside to ask why he had been missing classes.

Giáo viên đã gọi riêng học sinh đó ra để hỏi lý do tại sao em lại nghỉ học liên tục.

5

Before making the announcement, she took her partner aside to double-check the facts.

Trước khi đưa ra thông báo, cô ấy đã kéo người cộng sự ra nói chuyện riêng để kiểm tra lại các dữ liệu.

🔗 Synonyms / Đồng nghĩa

pull aside speak to privately talk to in private

💧 Opposites / Trái nghĩa

address publicly speak openly announce to all

🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp

  • take a colleague aside – kéo đồng nghiệp ra nói chuyện riêng
  • take someone aside quietly – kéo ai đó ra nói chuyện riêng một cách kín đáo
  • take a student aside – gọi riêng một học sinh ra trao đổi
  • take someone aside for a chat – kéo ai đó ra một góc để trò chuyện

📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến

B2
Common in general English, business contexts, and spoken English.

💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn

A: Did you see how upset Mark looked during the presentation?

B: Yes, I did. I think I’ll take him aside later and check if he’s okay.

A: That’s a good idea. He might prefer to talk about it privately.

❌ Common Mistakes / Lỗi thường gặp

I took aside him to tell the truth.
I took him aside to tell the truth.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *