take away
📖 Meaning / Ý nghĩa
To remove something or someone from a place; to subtract a number; or to buy cooked food from a restaurant to eat elsewhere.
Lấy đi, mang đi, tước đoạt cái gì; trừ đi một số; hoặc mua đồ ăn mang về nhà ăn.
Memory Tips / Mẹo ghi nhớ
🍕 Hãy tưởng tượng bạn hành động lấy (take) món ăn rồi đi xa khỏi (away) nhà hàng để mang về nhà thưởng thức! 🚚 Lưu ý nhỏ: Khi dùng đại từ như it hay them, bạn phải kẹp chúng vào GIỮA nhé: take it away chứ không nói take away it đâu nha! 🎁
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
take something away / take away something
Please take away these dirty dishes.
Làm ơn dọn những chiếc đĩa bẩn này đi.
-
take away from something
The bad weather did not take away from our enjoyment.
Thời tiết xấu không làm giảm đi sự vui vẻ của chúng tôi.
-
take away someone’s [rights/privileges]
The teacher took away his phone during the exam.
Giáo viên đã thu điện thoại của anh ấy trong giờ kiểm tra.
📝 Examples (5) / Ví dụ
If you take away 4 from 10, you get 6.
Nếu bạn lấy 10 trừ đi 4, bạn sẽ được 6.
The doctor gave me medicine to take away the pain.
Bác sĩ đã cho tôi thuốc để xua tan cơn đau.
We decided to get some pizza to take away.
Chúng tôi quyết định mua một ít pizza mang về.
Don’t let this minor issue take away from your success.
Đừng để vấn đề nhỏ này làm giảm đi thành công của bạn.
The officer took away his passport at the airport.
Viên chức đã thu hồi hộ chiếu của anh ấy tại sân bay.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- take away the pain – xua tan cơn đau
- take away privileges – tước bỏ đặc quyền
- take away a license – thu hồi bằng lái xe
- take away memories – mang theo những kỷ niệm
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Very common in daily conversations and general English
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn