take back – Cấu trúc và cách dùng

take back

/phrasal verb/
B1 Common Relationships Shopping

📖 Meaning / Ý nghĩa

To return something to a shop, to admit that something you said was wrong, or to evoke memories of a past time.

Trả lại đồ đã mua cho cửa hàng, rút lại lời đã nói (thừa nhận sai), hoặc gợi lại kỷ niệm quá khứ.

Memory Tips / Mẹo ghi nhớ

💡 Mẹo ghi nhớ: Tưởng tượng hành động take (lấy) rồi kéo back (về lại vị trí cũ). Bạn có thể lấy lại lời nói vừa thốt ra (rút lại lời nói) hoặc lấy món đồ đem về lại cửa hàng (trả lại đồ). ⚠️ Lưu ý quan trọng: Khi dùng đại từ như it hay them, phải kẹp ở giữa: take it back chứ KHÔNG nói take back it nha! 🛍️🗣️

⚙️ Structure / Cấu trúc

  • take something back

    If the shoes don’t fit, you can take them back to the store.

    Nếu đôi giày không vừa, bạn có thể mang trả lại cửa hàng.

  • take back what + clause / take something back

    I demand that you take back what you said about my family.

    Tôi yêu cầu bạn phải rút lại những gì đã nói về gia đình tôi.

  • take someone back to something

    That classic song always takes me back to my high school years.

    Bài hát kinh điển đó luôn gợi tôi nhớ về những năm tháng cấp ba.

  • take someone back

    After months of separation, she decided to take him back.

    Sau nhiều tháng xa cách, cô ấy quyết định tha thứ và quay lại với anh ấy.

📝 Examples (5) / Ví dụ

1

If you keep the receipt, you can take the jacket back within 30 days.

Nếu bạn giữ hóa đơn, bạn có thể mang trả lại chiếc áo khoác trong vòng 30 ngày.

2

I’m sorry I called you selfish; I take it back.

Tôi xin lỗi vì đã nói bạn ích kỷ; tôi rút lại câu nói đó.

3

The smell of fresh baked bread takes me back to my grandmother’s kitchen.

Mùi bánh mì vừa nướng gợi tôi nhớ về căn bếp của bà tôi.

4

He promised to change, so his wife took him back.

Anh ấy hứa sẽ thay đổi, nên vợ anh ấy đã đồng ý quay lại với anh.

5

The politician was forced to take back his controversial remark.

Nhà chính trị đã bị buộc phải rút lại phát ngôn gây tranh cãi của mình.

🔗 Synonyms / Đồng nghĩa

retract return withdraw recant

💧 Opposites / Trái nghĩa

keep maintain assert

🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp

  • take back a statement – rút lại lời tuyên bố
  • take back an item – trả lại một món hàng
  • take someone back in time – đưa ai đó trở về quá khứ
  • refuse to take back – từ chối nhận lại / từ chối rút lại lời nói

📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến

B1
Very common in daily conversations and informal/formal English

💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn

A: You said I was useless yesterday, and that really hurt my feelings.

B: I’m so sorry. I was just stressed out and didn’t mean it. I completely take it back!

A: Thanks, I appreciate that. Let me know if you need help next time.

❌ Common Mistakes / Lỗi thường gặp

I made a mistake, so I take back it.
I made a mistake, so I take it back.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *