take in
📖 Meaning / Ý nghĩa
To fully understand or absorb information; to deceive or trick someone; to make clothing smaller; or to allow someone to stay in your home.
Hiểu hoặc tiếp thu thông tin; lừa dối ai đó; may bóp nhỏ quần áo; hoặc cho ai đó ở nhờ/cưu mang.
Memory Tips / Mẹo ghi nhớ
Hãy tưởng tượng bạn đem một thứ gì đó IN (vào trong) đầu mình = hiểu/tiếp thu 🧠. Hoặc mở cửa đưa ai đó IN (vào trong nhà) = cho ở nhờ/cưu mang 🏠. Nhưng cẩn thận nha, nếu đưa sự tin tưởng nhầm chỗ thì sẽ bị người ta lừa đó! 🎭
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
take + something + in
She tried to take in all the information from the lecture.
Cô ấy đã cố gắng tiếp thu toàn bộ thông tin từ bài giảng.
-
be taken in (by someone/something)
Don’t be taken in by his charm; he is not trustworthy.
Đừng bị vẻ quyến rũ của hắn lừa; hắn không đáng tin đâu.
-
take someone in
They kindly offered to take in the stray animals.
Họ đã tử tế nhận nuôi những con vật lang thang.
📝 Examples (5) / Ví dụ
It took me a few minutes to take in what had happened.
Tôi mất vài phút mới có thể hiểu được những gì đã xảy ra.
He was completely taken in by the clever salesman.
Anh ấy đã hoàn toàn bị lừa bởi người bán hàng khéo miệng.
I need to take this pair of trousers in at the waist.
Tôi cần bóp nhỏ chiếc quần này ở phần eo.
The generous family took in several refugees during the war.
Gia đình rộng lượng đã cưu mang nhiều người tị nạn trong chiến tranh.
We sat on the balcony to take in the breathtaking sunset.
Chúng tôi ngồi trên ban công để thưởng thức cảnh hoàng hôn tuyệt đẹp.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- take in a view – ngắm nhìn cảnh đẹp
- take in information – tiếp thu thông tin
- be taken in by a scam – bị lừa bởi một trò lừa đảo
- take in a dress – bóp nhỏ một chiếc váy
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Very common in academic and everyday English
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn