take off
📖 Meaning / Ý nghĩa
To leave the ground and begin to fly; to remove a piece of clothing; or to suddenly become successful or popular.
Cất cánh (máy bay); cởi (quần áo, giày dép); hoặc trở nên thành công, phát triển nhanh chóng.
Memory Tips / Mẹo ghi nhớ
✈️ Hãy tưởng tượng chiếc máy bay bay vút LÊN (off) rời khỏi mặt đất, hoặc bạn CỞI ÁO (take off) ra cho thoải mái! Cụm từ take off vừa có nghĩa là cất cánh, cởi đồ, lại vừa miêu tả công việc phất lên như diều gặp gió đó nha! 🚀✨
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
something + take off (intransitive)
The flight to Tokyo will take off in ten minutes.
Chuyến bay đến Tokyo sẽ cất cánh trong mười phút nữa.
-
take off + clothing / take + clothing + off
He took off his coat as soon as he came inside.
Anh ấy đã cởi áo khoác ra ngay khi vào trong nhà.
-
take time off (from work/school)
I need to take a few days off to visit my family.
Tôi cần xin nghỉ vài ngày để về thăm gia đình.
📝 Examples (5) / Ví dụ
Please remain seated while the aircraft is taking off.
Vui lòng giữ nguyên vị trí ngồi trong khi máy bay đang cất cánh.
It was warm inside, so she took off her jacket.
Bên trong khá ấm áp nên cô ấy đã cởi áo jack-két ra.
Her new online business really took off during the pandemic.
Công việc kinh doanh trực tuyến mới của cô ấy thực sự phát triển rực rỡ trong thời gian dịch bệnh.
I am planning to take next Friday off to go camping.
Tôi đang lên kế hoạch xin nghỉ thứ Sáu tuần tới để đi cắm trại.
Without saying goodbye, he suddenly took off into the night.
Không một lời tạm biệt, anh ấy đột nhiên rời đi nhanh chóng vào màn đêm.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- take off shoes – cởi giày
- take off smoothly – cất cánh êm ả
- career takes off – sự nghiệp phất lên
- take a day off – nghỉ làm một ngày
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Very common in daily conversations, travel, and business contexts
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn