take on – Cấu trúc và cách dùng

take on

/phrasal verb/
B2 Common Workplace Phrasal Verb

📖 Meaning / Ý nghĩa

To accept a responsibility, task, or challenge; to hire new employees; or to compete against an opponent.

Đảm nhận (trách nhiệm, công việc), tuyển dụng (nhân viên), hoặc thi đấu/đối đầu với ai đó.

Memory Tips / Mẹo ghi nhớ

Tưởng tượng bạn lấy (TAKE) thêm đồ đạc rồi khoác lên (ON) vai mình 🎒. Do đó, take on có nghĩa là đảm nhận thêm trách nhiệm, tuyển thêm người vào đội ngũ, hoặc ngó mặt đối đầu với thử thách mới! 🤝💪

⚙️ Structure / Cấu trúc

  • take on + work / responsibility / challenge

    She decided to take on the new project despite her busy schedule.

    Cô ấy quyết định đảm nhận dự án mới dù lịch trình rất bận rộn.

  • take on + staff / employees

    The company is expanding and planning to take on new staff.

    Công ty đang mở rộng và có kế hoạch tuyển dụng thêm nhân viên mới.

  • take on + opponent / team

    Our team will take on the defending champions in the final match.

    Đội của chúng ta sẽ đối đầu với nhà đương kim vô địch trong trận chung kết.

📝 Examples (5) / Ví dụ

1

I can’t take on any more work at the moment.

Tôi không thể nhận thêm việc gì lúc này nữa.

2

The local factory has taken on fifty new workers this month.

Nhà máy địa phương vừa tuyển dụng thêm 50 công nhân trong tháng này.

3

In the next round, he will take on a top-ranked player.

Trong vòng tiếp theo, anh ấy sẽ đối đầu với một tay vợt xếp hạng cao.

4

Her voice took on a serious tone when discussing the issue.

Giọng cô ấy trở nên nghiêm trọng khi thảo luận về vấn đề này.

5

Don’t take on too much stress; remember to rest properly.

Đừng tự gánh quá nhiều áp lực; hãy nhớ nghỉ ngơi hợp lý.

🔗 Synonyms / Đồng nghĩa

accept undertake hire compete with

💧 Opposites / Trái nghĩa

decline refuse dismiss fire

🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp

  • take on responsibility – đảm nhận trách nhiệm
  • take on new staff – tuyển nhân viên mới
  • take on a challenge – nhận một thử thách
  • take on a new meaning – mang một ý nghĩa mới

📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến

B2
Very common in professional, academic, and everyday English

💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn

A: Are you going to apply for the project manager position?

B: I’m considering it, but I’m not sure if I want to take on so much extra responsibility.

A: You should go for it! You are ready to take on bigger challenges.

❌ Common Mistakes / Lỗi thường gặp

I will take on with this project.
I will take on this project.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *