take to
📖 Meaning / Ý nghĩa
To start liking someone or something, or to begin doing something as a habit.
Bắt đầu yêu thích ai đó/cái gì đó, hoặc bắt đầu hình thành một thói quen mới.
Memory Tips / Mẹo ghi nhớ
🐥 Tưởng tượng bạn đem (take) trái tim mình đến (to) một ai đó hoặc một sở thích mới. Thế là bạn bắt đầu yêu thích hoặc bắt đầu thói quen đó! 💡 BẪY NGỮ PHÁP: Hãy nhớ to trong cụm này là giới từ, nên động từ theo sau bắt buộc phải thêm -ING nhé! Cụm từ hay dùng: take to doing something.
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
take to somebody / something
I took to my new coworker immediately.
Tôi cảm thấy mến người đồng nghiệp mới ngay lập tức.
-
take to doing something
He took to running five miles every morning.
Anh ấy bắt đầu có thói quen chạy bộ 5 dặm mỗi sáng.
📝 Examples (5) / Ví dụ
The children took to the new nanny right away.
Lũ trẻ mến người bảo mẫu mới ngay lập tức.
Recently, she has taken to drinking green tea instead of coffee.
Gần đây, cô ấy bắt đầu thói quen uống trà xanh thay vì cà phê.
He took to public speaking like a duck to water.
Anh ấy thích nghi với việc nói trước công chúng rất tự nhiên như vịt gặp nước.
Thousands of fans took to the streets to celebrate the championship.
Hàng ngàn người hâm mộ đã xuống đường để ăn mừng chức vô địch.
I tried yoga, but I just couldn’t take to it.
Tôi đã thử tập yoga, nhưng tôi không thể thích nó được.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- take to something like a duck to water – làm cái gì đó giỏi/quen rất nhanh như vịt gặp nước
- take to somebody instantly – phải lòng/mến ai đó ngay lập tức
- take to the streets – xuống đường (để biểu tình hoặc ăn mừng)
- take to doing something regularly – bắt đầu duy trì thói quen làm gì thường xuyên
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Common in spoken and written English, especially at intermediate and advanced levels.
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn