take up – Cấu trúc và cách dùng

take up

/phrasal verb/
B1 Common Daily Life Hobbies

📖 Meaning / Ý nghĩa

To start doing a new hobby, activity, or job; or to fill/use a particular amount of space, time, or attention.

Bắt đầu một sở thích, thói quen hoặc công việc mới; hoặc chiếm (thời gian, không gian, sự chú ý).

Memory Tips / Mẹo ghi nhớ

🎨 Tưởng tượng bạn nhấc (take) một cây cọ vẽ lên (up) để bắt đầu học vẽ. Thế là bạn vừa take up một sở thích mới đấy! ⏳ Khi chiếc đàn piano lớn chiếm chỗ trong phòng, nó cũng đang ‘cầm giữ’ diện tích lên ➡️ take up space/time nghĩa là chiếm không gian hoặc thời gian!

⚙️ Structure / Cấu trúc

  • take up + V-ing / Noun

    I’m thinking of taking up photography in my free time.

    Tôi đang nghĩ đến việc bắt đầu học nhiếp ảnh vào thời gian rảnh.

  • take up + time / space

    This old table takes up too much room in the kitchen.

    Chiếc bàn cũ này chiếm quá nhiều diện tích trong căn bếp.

  • take up + an offer / challenge

    She decided to take up the job offer in Paris.

    Cô ấy quyết định chấp nhận lời đề nghị làm việc tại Paris.

📝 Examples (5) / Ví dụ

1

My grandfather decided to take up gardening after he retired.

Ông tôi quyết định bắt đầu làm vườn sau khi nghỉ hưu.

2

Preparing for the upcoming exam will take up most of my weekend.

Việc chuẩn bị cho kỳ thi sắp tới sẽ chiếm hầu hết thời gian cuối tuần của tôi.

3

The new couch takes up a lot of space in our small living room.

Chiếc ghế sofa mới chiếm rất nhiều diện tích trong phòng khách nhỏ của chúng tôi.

4

He eagerly took up the challenge to lead the new project.

Anh ấy hào hứng nhận lời thách thức dẫn dắt dự án mới.

5

She will take up her new post as head teacher next month.

Cô ấy sẽ bắt đầu đảm nhận vị trí hiệu trưởng mới vào tháng tới.

🔗 Synonyms / Đồng nghĩa

start begin occupy consume

💧 Opposites / Trái nghĩa

give up abandon free up

🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp

  • take up a new hobby – bắt đầu một sở thích mới
  • take up space – chiếm không gian / diện tích
  • take up time – tốn thời gian / chiếm thời gian
  • take up a position – đảm nhận một vị trí / chức vụ

📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến

B1
Very common in both spoken and written English

💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn

A: You look so fit lately! Have you been working out?

B: Yes, I took up swimming three months ago, and it has been amazing.

A: That is great! Doesn’t it take up a lot of your free time though?

❌ Common Mistakes / Lỗi thường gặp

I want to take up to play the guitar.
I want to take up playing the guitar. (hoặc: I want to take up the guitar.)

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *