throw about – Cấu trúc và cách dùng

throw about

/phrasal verb/
B2 Phrasal Verb Informal Daily Life

📖 Meaning / Ý nghĩa

To scatter things carelessly around a place, or to mention words, names, or ideas casually or recklessly, or to spend money lavishly.

Vứt lung tung, vung vãi (đồ đạc); nói hoặc dùng (từ ngữ, tên tuổi, ý tưởng) một cách bừa bãi, hời hợt; hoặc vung tiền phung phí.

Memory Tips / Mẹo ghi nhớ

Hãy tưởng tượng bạn đang cầm một đống đồ và ném bừa bãi xung quanh (about)! 🧹 Cụm từ throw about vừa có nghĩa đen là vứt đồ đạc lung tung 👕, vừa có nghĩa bóng là vung tiền 💸 hoặc phán từ ngữ, tên tuổi một cách bừa bãi đấy nhé!

⚙️ Structure / Cấu trúc

  • throw + noun + about

    Don’t throw your clothes about on the bedroom floor.

    Đừng vứt quần áo lung tung trên sàn phòng ngủ như vậy.

  • throw about + noun

    They love to throw about big technical terms to impress people.

    Họ rất thích tung ra các thuật ngữ kỹ thuật đao to búa lớn để gây ấn tượng với mọi người.

  • be thrown about

    A lot of useful ideas were thrown about in yesterday’s meeting.

    Nhiều ý tưởng hữu ích đã được đưa ra thảo luận tự do trong cuộc họp ngày hôm qua.

📝 Examples (5) / Ví dụ

1

His room was a mess with books and papers thrown about everywhere.

Phòng của anh ấy là một bãi chiến trường với sách vở và giấy tờ vứt lung tung khắp nơi.

2

Ever since he got promoted, he has been throwing his money about.

Kể từ khi được thăng chức, anh ấy toàn vung tiền phung phí.

3

Stop throwing your weight about; you aren’t the manager here!

Đừng có ra uy lạm quyền nữa; bạn đâu phải là quản lý ở đây!

4

The term ‘genius’ is thrown about far too easily these days.

Ngày nay thuật ngữ ‘thiên tài’ bị bạ đâu dùng đấy quá dễ dàng.

5

You shouldn’t throw wild accusations about without clear evidence.

Bạn không nên buông lời buộc tội vô căn cứ khi chưa có bằng chứng rõ ràng.

🔗 Synonyms / Đồng nghĩa

scatter toss around throw around

💧 Opposites / Trái nghĩa

gather collect tidy up

🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp

  • throw money about – vung tiền qua cửa sổ
  • throw names about – khoe quen biết người nổi tiếng
  • throw weight about – lạm quyền, ra uy
  • throw accusations about – buông lời buộc tội bừa bãi

📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến

B2
Common in spoken English and informal written context

💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn

A: Why are your shoes and socks thrown about all over the living room?

B: Sorry Mom, I was in a hurry to catch the bus this morning.

A: Well, tidy them up right now before guests arrive!

❌ Common Mistakes / Lỗi thường gặp

He took his jacket off and threw about it on the couch.
He took his jacket off and threw it about on the couch.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *