throw around – Cấu trúc và cách dùng

throw around

/phrasal verb/
B2 Informal Business English Daily Life

📖 Meaning / Ý nghĩa

To suggest, discuss, or use something (such as ideas, names, or money) casually, loosely, or without much serious thought.

Đưa ra hoặc thảo luận (ý tưởng) một cách ngẫu hứng; nhắc đến (tên tuổi) để khoe khoang; hoặc vung (tiền) phung phí.

Memory Tips / Mẹo ghi nhớ

Tưởng tượng bạn đang ném (throw) các ý tưởng hoặc tiền bạc bay xung quanh (around) một cách tự do, thoải mái mà không cần suy tính quá kỹ! 💡💸 Hãy nhớ: throw around ideas = thảo luận ngẫu hứng, throw money around = vung tiền phung phí.

⚙️ Structure / Cấu trúc

  • throw around + noun (ideas / names / money)

    We spent the afternoon throwing around ideas for the new marketing campaign.

    Chúng tôi dành cả buổi chiều để thảo luận ngẫu hứng các ý tưởng cho chiến dịch tiếp thị mới.

  • throw + noun + around

    He loves to throw his money around to impress people.

    Anh ta thích vung tiền phung phí để gây ấn tượng với mọi người.

📝 Examples (5) / Ví dụ

1

Let’s grab a coffee and throw around a few possibilities for the project.

Hãy đi uống cà phê và cùng thảo luận ngẫu hứng một vài khả năng cho dự án nhé.

2

Stop throwing around technical terms that nobody else understands.

Thôi lạm dụng mấy thuật ngữ kỹ thuật mà không ai khác hiểu đi.

3

He tries to sound important by throwing around names of famous executives.

Anh ta cố tỏ ra quan trọng bằng cách liên tục nhắc đến tên của các giám đốc nổi tiếng.

4

Since winning the lottery, he’s been throwing money around like water.

Kể từ khi trúng số, anh ta vung tiền phung phí như nước.

5

The committee threw around several proposals, but no final decision was made.

Ủy ban đã đưa ra thảo luận sơ bộ vài đề xuất, nhưng chưa có quyết định cuối cùng nào được đưa ra.

🔗 Synonyms / Đồng nghĩa

toss around bandy about float

💧 Opposites / Trái nghĩa

keep to oneself withhold hold back

🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp

  • throw around ideas – thảo luận/đưa ra các ý tưởng ngẫu hứng
  • throw around names – nhắc đến tên người nổi tiếng/quan trọng để khoe khoang
  • throw money around – vung tiền phung phí
  • throw around jargon – lạm dụng các thuật ngữ chuyên môn

📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến

B2
Common in modern informal spoken English and business brainstorming sessions

💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn

A: Do you have any concrete plans for the annual company retreat yet?

B: Not yet, we’re just throwing around a few options at this stage.

A: Sounds good! Let me know when you narrow them down.

❌ Common Mistakes / Lỗi thường gặp

We have a few good ideas, so let’s throw around them.
We have a few good ideas, so let’s throw them around.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *