throw at
📖 Meaning / Ý nghĩa
To hurl an object towards someone or something, often aggressively; or to direct questions, accusations, or resources at someone/something in large amounts.
Ném đồ vật về phía ai đó (thường mang tính tấn công); hoặc dồn dập đưa ra câu hỏi, lời buộc tội, nguồn lực cho ai đó/vấn đề nào đó.
Memory Tips / Mẹo ghi nhớ
🎯 Mẹo ghi nhớ siêu dễ:
Hãy phân biệt throw AT và throw TO nha!
👉 throw AT = Ném nhắm VÀO ai đó (thường để tấn công, làm đau hoặc trút giận). Hãy tưởng tượng chữ AT giống như mục tiêu tiêu điểm (target) 🎯.
👉 throw TO = Ném CHO ai đó (để họ bắt lấy bóng ⚽).
Nhớ nhé: Ném để gây sự/tấn công là throw AT, ném để bắt bóng là throw TO!
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
throw something at someone/something
He got furious and threw a glass at the wall.
Anh ấy tức giận đến mức ném một cái cốc vào tường.
-
throw money/resources at a problem
You cannot solve this crisis simply by throwing money at it.
Bạn không thể giải quyết cuộc khủng hoảng này chỉ bằng cách vung tiền vào nó.
-
throw oneself at someone
She felt embarrassed when people accused her of throwing herself at the new boss.
Cô ấy cảm thấy xấu hổ khi mọi người cáo buộc cô ấy cố tình vồ vập tán tỉnh sếp mới.
📝 Examples (5) / Ví dụ
Don’t throw stones at the dog; it won’t bite you.
Đừng ném đá vào con chó, nó không cắn bạn đâu.
The reporters threw dozens of tough questions at the mayor.
Các phóng viên đã dồn dập đặt hàng tá câu hỏi hóc búa cho thị trưởng.
Throwing extra staff at the problem didn’t speed up the project.
Việc dồn thêm nhân sự vào vấn đề đó đã không làm dự án nhanh hơn.
He was hurt when his teammate threw harsh accusations at him.
Anh ấy thấy tổn thương khi đồng đội buông những lời buộc tội gay gắt về phía mình.
Please throw the ball to me, not at me!
Làm ơn hãy ném bóng cho tôi bắt, chứ đừng ném thẳng vào người tôi!
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- throw money at – vung tiền vào
- throw questions at – dồn dập hỏi
- throw insults at – lăng mạ, buông lời xúc phạm
- throw oneself at – chủ động thả thính / vồ vập ai đó
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Very common in daily conversations, news, and informal writing
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn