throw away
📖 Meaning / Ý nghĩa
To dispose of or get rid of something unwanted; to waste or fail to make use of an opportunity or advantage.
Vứt bỏ, ném đi thứ không còn cần thiết; lãng phí hoặc bỏ lỡ một cơ hội, lợi thế.
Memory Tips / Mẹo ghi nhớ
🗑️ Hãy tưởng tượng bạn cầm một món đồ không cần dùng nữa và THROW (ném) nó ra xa AWAY (biến mất luôn) vào thùng rác! 🚮
💡 Mẹo ngữ pháp cực hay: Khi dùng với đại từ ngắn như it hay them, bạn phải kẹp chúng vào GIỮA nhé: throw IT away chứ tuyệt đối không đứng ở cuối câu đâu nè!
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
throw away + something / throw + something + away
Don’t throw away those old magazines.
Đừng vứt những cuốn tạp chí cũ đó đi.
-
throw + pronoun (it/them) + away
If you don’t need these documents, I will throw them away.
Nếu bạn không cần những tài liệu này nữa, tôi sẽ vứt chúng đi.
-
throw away + opportunity / chance
He threw away a great opportunity to study abroad.
Anh ấy đã bỏ lỡ một cơ hội tuyệt vời để đi du học.
📝 Examples (5) / Ví dụ
Please throw away your food packaging in the bin provided.
Vui lòng vứt bao bì thực phẩm của bạn vào thùng rác được trang bị sẵn.
I accidentally threw away my bus ticket.
Tôi vô tình làm vứt mất vé xe buýt của mình.
You shouldn’t throw away the chance to work with such a prestigious company.
Bạn không nên bỏ lỡ cơ hội làm việc với một công ty uy tín như vậy.
The team was winning by two goals but threw away their lead in the final minutes.
Đội bóng đã dẫn trước hai bàn nhưng lại để mất lợi thế trong những phút cuối cùng.
Before moving house, we decided to throw away all the things we no longer used.
Trước khi chuyển nhà, chúng tôi quyết định vứt bỏ tất cả những đồ đạc không còn dùng đến nữa.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- throw away rubbish / trash – vứt rác
- throw away a golden opportunity – bỏ lỡ một cơ hội vàng
- throw away money – ném tiền qua cửa sổ / lãng phí tiền
- throw away a lead – để mất thế dẫn trước (trong thể thao/cuộc thi)
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Very common in daily conversations and informal/formal writing
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn