throw back – Cấu trúc và cách dùng

throw back

/phrasal verb/
B2 Phrasal Verb Informal Daily Life

📖 Meaning / Ý nghĩa

To quickly drink an alcoholic beverage; or to remind someone of a specific time in the past.

Uống cạn một hơi (thường là đồ uống có cồn); hoặc gợi nhớ lại một thời điểm trong quá khứ.

Memory Tips / Mẹo ghi nhớ

Hãy tưởng tượng hành động throw (ném) một ly rượu back (vào họng) để uống cạn 1 hơi 🍹, hoặc ném suy nghĩ của bạn back (ngược về) quá khứ để gợi nhớ kỉ niệm xưa 🕰️! Nhớ nhé: khi dùng với đại từ như me, him, it, hãy kẹp đại từ vào giữa: throw [someone] back.

⚙️ Structure / Cấu trúc

  • throw back + noun (drink/shot/beer)

    He threw back a shot of tequila and left the bar.

    Anh ấy uống cạn một ly tequila rồi rời khỏi quán bar.

  • throw back to + something

    This hairstyle throws back to the fashion trends of the 1980s.

    Kiểu tóc này gợi nhớ đến xu hướng thời trang của những năm 1980.

  • throw someone back on/upon something

    Losing his job threw him back on his family’s financial support.

    Việc mất việc buộc anh ấy phải dựa vào sự hỗ trợ tài chính từ gia đình.

📝 Examples (5) / Ví dụ

1

After a long week, we gathered at the pub to throw back a few cold beers.

Sau một tuần dài, chúng tôi tập hợp tại quán rượu để uống cạn vài chai bia lạnh.

2

Hearing that old song really throws me back to my high school graduation night.

Nghe lại bài hát cũ đó thực sự đưa tôi trở về đêm tốt nghiệp cấp ba.

3

The fisherman caught a tiny trout and carefully threw it back into the water.

Người câu cá bắt được một con cá hồi nhỏ và cẩn thận thả nó trở lại nước.

4

She threw back her head and laughed heartily at his funny story.

Cô ấy ngửa đầu ra sau và cười sảng khoái trước câu chuyện hài hước của anh ấy.

5

When the main server crashed, the team was thrown back on manual recording.

Khi máy chủ chính gặp sự cố, đội ngũ buộc phải quay lại ghi chép bằng tay.

🔗 Synonyms / Đồng nghĩa

gulp down drink up evoke revert

💧 Opposites / Trái nghĩa

sip savor

🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp

  • throw back a drink – uống cạn một ly nước/rượu
  • throw back a shot – uống ực một ly rượu nhỏ
  • throw back one’s head – ngửa đầu ra sau (khi cười/uống)
  • throw back to the past – gợi nhớ về quá khứ

📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến

B2
Common in informal conversations, social settings, and social media contexts.

💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn

A: Listen to this song! It really throws me back to our road trip in 2018.

B: Oh wow, what a memory! Let’s throw back a drink to celebrate those good old times.

A: Cheers to that! Time really flies.

❌ Common Mistakes / Lỗi thường gặp

This photo throws back me to my childhood.
This photo throws me back to my childhood.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *