throw down
📖 Meaning / Ý nghĩa
To drop or cast something forcefully to the ground; or informally, to engage in a fight, dance, cooking battle, or passionate contest.
Ném mạnh cái gì xuống đất; hoặc (thân mật) khiêu chiến, quyết đấu, trổ tài hết mình trong một cuộc thi.
Memory Tips / Mẹo ghi nhớ
Tưởng tượng bạn đang giận dữ và ném mạnh 💥 một vật gì đó DOWN (xuống mặt đất). Ngoài ra, hãy nhớ hình ảnh các hiệp sĩ thời xưa ném bao tay xuống đất để khiêu chiến! Vì vậy, throw down vừa có nghĩa là ném xuống đất, vừa có nghĩa là nổ ra cuộc quyết đấu kịch tính đấy nhé! 🥊
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
throw down + noun / throw + noun + down
He threw down his briefcase as soon as he walked through the door.
Anh ấy ném chiếc cặp xuống ngay khi vừa bước qua cửa.
-
throw down a challenge / the gauntlet
The tech firm threw down a challenge to its rivals by launching a cheaper, better phone.
Công ty công nghệ đã đưa ra lời khiêu chiến với các đối thủ bằng cách ra mắt một chiếc điện thoại rẻ hơn và tốt hơn.
-
throw down (with somebody)
Are you brave enough to throw down with the best dancers in town?
Bạn có đủ dũng cảm để quyết đấu với những vũ công giỏi nhất thành phố không?
📝 Examples (5) / Ví dụ
In a fit of frustration, she threw down her pencil and gave up on the puzzle.
Trong bực bội, cô ấy đã ném chiếc bút chì xuống và bỏ cuộc với trò chơi đố chữ.
The champion threw down the gauntlet, inviting any challenger to face him in the ring.
Nhà vô địch đã đưa ra lời khiêu chiến, mời bất kỳ đối thủ nào lên đài đọ sức.
The police ordered the suspect to throw down his weapon and put his hands up.
Cảnh sát yêu cầu nghi phạm hạ vũ khí xuống và giơ hai tay lên.
If you think your pizza recipe is better, let’s throw down in the kitchen tonight!
Nếu bạn nghĩ công thức bánh pizza của bạn ngon hơn, tối nay chúng ta hãy trổ tài trong bếp nhé!
He threw down his backpack on the sofa and collapsed from exhaustion.
Cậu ấy vứt ba lô xuống ghế sofa và gục xuống vì kiệt sức.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- throw down a challenge – đưa ra lời thách thức
- throw down the gauntlet – đưa ra lời khiêu chiến chính thức
- throw down arms / weapons – buông khí giới / hạ vũ khí
- throw down your cards – ngửa bài / hạ bài
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Common in informal spoken English, sports jargon, and metaphorical contexts.
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn