throw in – Cấu trúc và cách dùng

throw in

/phrasal verb/
B2 Common Informal Daily Life

📖 Meaning / Ý nghĩa

To include something extra for free when selling something, or to add a remark or idea casually.

Tặng kèm món gì đó miễn phí khi bán hàng, hoặc chêm thêm một nhận xét/ý kiến vào cuộc trò chuyện.

Memory Tips / Mẹo ghi nhớ

Hãy tưởng tượng khi bạn mua đồ, chủ tiệm vui vẻ ném thêm (throw in) một món quà nhỏ vào túi cho bạn hoàn toàn miễn phí! 🎁 Hoặc khi mọi người đang bàn luận, bạn ném nhẹ (throw in) một ý kiến vào cuộc hội thoại! 💬 Lưu ý: Khi dùng đại từ it/them, nhớ kẹp vào giữa: throw it in nhé!

⚙️ Structure / Cấu trúc

  • throw in + something / throw + something + in

    If you buy the laptop today, we will throw in a free mouse.

    Nếu bạn mua máy tính xách tay hôm nay, chúng tôi sẽ tặng kèm một con chuột miễn phí.

  • throw + pronoun (it/them) + in

    The deal was already great, but they threw it in for free anyway.

    Thỏa thuận đã rất tuyệt rồi, nhưng dù sao họ vẫn tặng kèm nó miễn phí.

📝 Examples (5) / Ví dụ

1

Buy this sofa today and we’ll throw in two matching cushions.

Mua chiếc sofa này hôm nay và chúng tôi sẽ tặng kèm hai chiếc gối ôm xuyệt tông.

2

He threw in a few jokes to make the presentation more engaging.

Anh ấy đã chêm vào vài câu nói đùa để bài thuyết trình thêm thu hút.

3

If I buy the car, will you throw in a set of new tires?

Nếu tôi mua chiếc xe này, bạn có tặng kèm bộ lốp xe mới không?

4

She didn’t say much, but she threw in a very useful suggestion at the end.

Cô ấy không nói nhiều, nhưng đã đưa ra một gợi ý rất hữu ích vào phút cuối.

5

They agreed to throw in free delivery to close the deal.

Họ đã đồng ý miễn phí vận chuyển đi kèm để chốt đơn hàng.

🔗 Synonyms / Đồng nghĩa

add free of charge include interject

💧 Opposites / Trái nghĩa

exclude omit charge extra

🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp

  • throw in a bonus – tặng thêm phần thưởng/quà tặng
  • throw in a comment – chêm vào một lời bình luận
  • throw in free shipping – tặng kèm miễn phí giao hàng
  • throw in a discount – cho thêm giảm giá

📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến

B2
Very common in daily negotiations, sales, and informal conversations.

💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn

A: Is $500 your final price for this camera?

B: Yes, but if you buy it now, I’ll throw in a 64GB memory card.

A: That sounds like a great deal! I’ll take it.

❌ Common Mistakes / Lỗi thường gặp

If you buy the car, I will throw in it.
If you buy the car, I will throw it in.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *