throw off – Cấu trúc và cách dùng

throw off

/phrasal verb/
B2 Phrasal Verb Common Daily Life

📖 Meaning / Ý nghĩa

To confuse or distract someone; to get rid of something unwanted (such as an illness, clothing, or pursuers); or to emit/produce something like heat or light.

Làm ai đó bối rối/mất tập trung; giũ bỏ hoặc thoát khỏi cái gì đó (bệnh tật, quần áo, kẻ bám theo); hoặc tỏa ra/phát ra (nhiệt, ánh sáng).

Memory Tips / Mẹo ghi nhớ

💡 Hãy tưởng tượng khi bạn đang tập trung làm việc thì có ai đó ném (throw) một vật đi xa (off) làm bạn giật mình quay sang nhìn -> khiến bạn bị mất tập trung/bối rối! Hoặc khi bạn bị ốm, bạn muốn ném nó ra xa khỏi người (throw it off) để giũ bỏ bệnh tật nhanh chóng nè! 🏃‍♂️💨✨

⚙️ Structure / Cấu trúc

  • throw somebody off

    Her unexpected question threw me off for a moment.

    Câu hỏi bất ngờ của cô ấy đã khiến tôi bối rối trong một khoảnh khắc.

  • throw off something (illness/clothes/routine)

    He is trying hard to throw off a bad cold before the exam.

    Anh ấy đang cố gắng chữa cho khỏi hẳn bệnh cảm nặng trước kỳ thi.

  • throw off something (heat/light/smell)

    The wood stove throws off a lot of heat during the winter.

    Bếp sưởi bằng gỗ tỏa ra rất nhiều nhiệt trong suốt mùa đông.

📝 Examples (5) / Ví dụ

1

The sudden loud noise threw off his concentration.

Tiếng ồn lớn đột ngột đã làm anh ấy mất tập trung.

2

I’ve been trying to throw off this nagging cough all week.

Tôi đã cố chữa cho dứt cơn ho dai dẳng này cả tuần nay rồi.

3

The change in flight time completely threw off our travel plans.

Sự thay đổi giờ bay đã hoàn toàn làm đảo lộn kế hoạch du lịch của chúng tôi.

4

She threw off her heavy coat as soon as she stepped inside the warm room.

Cô ấy cởi phắt chiếc áo khoác dày ra ngay khi bước vào căn phòng ấm áp.

5

The lantern throws off a soft glow in the dark room.

Chiếc đèn lồng tỏa ra ánh sáng mềm mại trong căn phòng tối.

🔗 Synonyms / Đồng nghĩa

distract confuse shake off

💧 Opposites / Trái nghĩa

focus guide attract

🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp

  • throw somebody off balance – làm ai đó mất thăng bằng hoặc bối rối
  • throw off a cold – khỏi bệnh cảm cúm
  • throw off heat / light – tỏa ra nhiệt / ánh sáng
  • throw off pursuers – cắt đuôi kẻ bám theo

📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến

B2
Very common in daily conversations and written English

💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn

A: You seemed a bit quiet during the presentation today. Is everything okay?

B: Yeah, a technical glitch at the start really threw me off, but I managed to recover.

A: You did great! Nobody even noticed the pause.

❌ Common Mistakes / Lỗi thường gặp

The loud noise threw off to me during the test.
The loud noise threw me off during the test.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *