throw on
📖 Meaning / Ý nghĩa
To put on clothing, shoes, or accessories quickly and without taking much care.
Mặc, xỏ hoặc khoác vội quần áo, giày dép vào người một cách nhanh chóng, không cầu kỳ.
Memory Tips / Mẹo ghi nhớ
Hãy tưởng tượng bạn đang vội đến mức cầm lấy chiếc áo và ném (throw) nó lên (on) người mình! 🧥⚡ Cụm từ throw on diễn tả hành động mặc hoặc khoác đồ cực kỳ nhanh gọn và tiện lợi trong lúc vội vã đó!
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
throw + noun + on
She threw a light cardigan on over her dress.
Cô ấy khoác vội chiếc áo len mỏng bên ngoài chiếc váy.
-
throw on + noun
He threw on his clothes and rushed out the door.
Anh ấy mặc vội quần áo rồi lao vội ra cửa.
📝 Examples (5) / Ví dụ
She didn’t have time to get fully dressed, so she just threw on a sweater.
Cô ấy không có thời gian ăn mặc chỉn chu, nên chỉ khoác vội chiếc áo len.
Give me two minutes to throw on a pair of shoes, and I’ll be ready.
Cho tôi hai phút để xỏ vội đôi giày, rồi tôi sẽ sẵn sàng ngay.
When the fire alarm rang, everyone threw on whatever clothes were nearby.
Khi chuông báo cháy reo, mọi người vơ vội bất kỳ quần áo nào ở gần để mặc.
You don’t need to dress formally; just throw on something casual.
Bạn không cần mặc quá trang trọng đâu; cứ khoác đại bộ nào thoải mái là được.
He threw his coat on and ran into the rain.
Anh ấy khoác vội chiếc áo măng tô rồi chạy lao vào cơn mưa.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- throw on a jacket – khoác vội chiếc áo jacket
- throw on some clothes – mặc vội ít quần áo
- throw on a pair of jeans – xỏ vội chiếc quần jean
- throw on something casual – khoác đại bộ đồ thoải mái
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Very common in daily informal conversations and storytelling
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn