throw onto
📖 Meaning / Ý nghĩa
To toss or fling something so that it lands on a surface; or figuratively to shift blame, burden, or attention onto someone or something.
Quăng, ném, vứt cái gì đó lên một bề mặt; hoặc đùn đẩy trách nhiệm, đổ lỗi, hướng sự chú ý lên ai đó/cái gì.
Memory Tips / Mẹo ghi nhớ
Hãy tưởng tượng bạn đang ném throw một đồ vật rơi trúng bề mặt nằm ở phía trên onto! 🛋️ Ví dụ: quăng áo lên giường (throw onto the bed) hoặc vứt đồ lên sàn (throw onto the floor). Khi muốn đùn đẩy trách nhiệm hay đổ lỗi cho ai, bạn cũng đang ‘ném’ gánh nặng đó lên họ đấy! 🎯
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
throw + something + onto + surface/place
He threw his keys onto the counter as soon as he entered.
Anh ấy quăng chìa khóa lên quầy ngay khi vừa vào nhà.
-
throw + blame/responsibility + onto + someone
Don’t try to throw all the blame onto your team members.
Đừng cố đổ hết mọi lỗi lầm lên đầu các thành viên trong đội.
📝 Examples (5) / Ví dụ
She was so exhausted that she threw her coat onto the sofa.
Cô ấy kiệt sức đến mức quăng luôn chiếc áo khoác lên ghế sofa.
The gardener threw the dead leaves onto the pile.
Người làm vườn quăng đống lá khô lên gò đất.
He tried to throw the responsibility onto his colleague.
Anh ấy đã cố đùn đẩy trách nhiệm sang cho người đồng nghiệp.
Please throw another log onto the fire to keep us warm.
Làm ơn ném thêm một khúc gỗ vào đống lửa để giữ ấm cho chúng ta.
The new evidence threw fresh light onto the mystery.
Bằng chứng mới đã soi sáng thêm cho vụ án bí ẩn này.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- throw onto the bed – quăng lên giường
- throw onto the floor – vứt xuống/lên sàn nhà
- throw onto the fire – ném vào đống lửa
- throw the blame onto someone – đổ lỗi lên đầu ai đó
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Very common in daily speech and writing
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn