throw out – Cấu trúc và cách dùng

throw out

/phrasal verb/
B1 Phrasal Verb Daily Life Common

📖 Meaning / Ý nghĩa

To get rid of something unwanted, to reject an idea or proposal, or to force someone to leave a place.

Vứt bỏ thứ không cần thiết, bác bỏ một ý tưởng/kế hoạch, hoặc đuổi ai đó ra khỏi một nơi.

Memory Tips / Mẹo ghi nhớ

Hãy tưởng tượng bạn cầm một đồ vật cũ hỏng và THROW (ném) nó OUT (ra ngoài) thùng rác 🗑️. Thế là bạn đã vứt bỏ nó! Tương tự, nếu sếp ném ý tưởng của bạn ra ngoài cửa sổ, nghĩa là ông ấy đã bác bỏ nó rồi đấy! 💨❌

⚙️ Structure / Cấu trúc

  • throw something out / throw out something

    Don’t throw out those boxes; we might need them later.

    Đừng vứt mấy cái hộp đó đi; chúng ta có thể cần đến chúng sau đấy.

  • throw someone out (of somewhere)

    The security guards threw him out of the club for causing trouble.

    Bảo vệ đã đuổi anh ta ra khỏi câu lạc bộ vì gây rắc rối.

  • throw out an idea / proposal / case

    The judge decided to throw out the case due to lack of evidence.

    Thẩm phán đã quyết định bác bỏ vụ án do thiếu bằng chứng.

📝 Examples (5) / Ví dụ

1

I spent the entire morning cleaning my room and throwing out old papers.

Tôi đã dành cả buổi sáng dọn dẹp phòng và vứt bỏ những giấy tờ cũ.

2

The manager threw out all our suggestions without even reading them.

Quản lý đã bác bỏ tất cả các gợi ý của chúng tôi mà thậm chí còn không đọc chúng.

3

If you keep making noise, they will throw you out of the library.

Nếu bạn tiếp tục làm ồn, họ sẽ đuổi bạn ra khỏi thư viện.

4

Why did you throw out that food? It was still fresh!

Tại sao bạn lại vứt đồ ăn đó đi? Nó vẫn còn tươi mà!

5

Our team had to throw out the original design and start from scratch.

Đội của chúng tôi đã phải bỏ thiết kế ban đầu và bắt đầu lại từ đầu.

🔗 Synonyms / Đồng nghĩa

discard dispose of reject expel get rid of

💧 Opposites / Trái nghĩa

keep retain accept welcome

🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp

  • throw out the trash / garbage – đi đổ rác / vứt rác
  • throw out old clothes – vứt bỏ quần áo cũ
  • throw out a proposal – bác bỏ một đề xuất
  • throw out a lawsuit / case – bác bỏ một vụ kiện / vụ án

📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến

B1
Very common in daily conversations and formal contexts like law or business.

💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn

A: What are you doing with all these old magazines?

B: I’m going to throw them out to clear up some space on the bookshelf.

A: Wait, don’t throw them out yet! I want to look through them first.

❌ Common Mistakes / Lỗi thường gặp

The magazines were old, so I threw out them.
The magazines were old, so I threw them out. (Lưu ý: Khi tân ngữ là một đại từ nhân xưng như ‘it’ hoặc ‘them’, bạn bắt buộc phải đặt đại từ ở giữa ‘throw’ và ‘out’).

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *