throw over
📖 Meaning / Ý nghĩa
To reject, abandon, or stop seeing someone (especially a lover or partner), often to start a relationship with someone else; or to discard a plan or habit.
Bỏ rơi, ruồng bỏ hoặc phũ phàng chấm dứt mối quan hệ tình cảm với ai đó (thường để đến với người khác); hoặc rũ bỏ một kế hoạch, thói quen.
Memory Tips / Mẹo ghi nhớ
Hãy tưởng tượng hành động ném (throw) một món đồ cũ qua (over) hàng rào để vứt bỏ nó! 🗑️💔 Trong chuyện tình cảm, throw somebody over chính là hành động ‘đá’ hoặc ruồng bỏ ai đó để chạy theo người mới. Lưu ý quan trọng: Nếu dùng đại từ (him, her, me), bạn bắt buộc phải kẹp ở GIỮA nhé: throw HIM over!
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
throw somebody over
He was devastated when she suddenly threw him over.
Anh ấy suy sụp hoàn toàn khi cô ấy đột ngột bỏ rơi anh ấy.
-
throw somebody over for somebody
She threw him over for a wealthy business partner.
Cô ấy đã bỏ anh ta để theo đuổi một đối tác kinh doanh giàu có.
-
throw over something
He decided to throw over his old lifestyle and start fresh.
Anh ấy quyết định rũ bỏ lối sống cũ và bắt đầu lại từ đầu.
📝 Examples (5) / Ví dụ
I can’t believe she threw him over after everything they went through together.
Tôi không thể tin được cô ấy lại bỏ rơi anh ấy sau tất cả những gì họ đã trải qua cùng nhau.
Mark was completely heartbroken after being thrown over by his fiancée.
Mark hoàn toàn tan vỡ con tim sau khi bị vị hôn thê ruồng bỏ.
He threw over a promising career in law to pursue his passion for painting.
Anh ấy đã từ bỏ một sự nghiệp đầy hứa hẹn trong ngành luật để theo đuổi đam mê hội họa.
She was warned that he might throw her over as soon as someone better came along.
Cô ấy đã được cảnh báo rằng anh ta có thể rũ bỏ cô ngay khi có ai đó tốt hơn xuất hiện.
In the novel, the heroine throws over her aristocratic suitor for a humble artist.
Trong cuốn tiểu thuyết, nữ chính đã khước từ người cầu hôn quý tộc để đến với một họa sĩ khiêm tốn.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- throw somebody over for a rival – bỏ ai đó để đi theo một tình địch
- be thrown over without warning – bị bỏ rơi không một lời báo trước
- throw over all principles – vứt bỏ/rũ bỏ mọi nguyên tắc
- throw over a long-standing partner – ruồng bỏ người bạn đời/người yêu lâu năm
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Fairly uncommon in modern daily speech (often replaced by ‘dump’), but appears in literary works, drama, and formal storytelling.
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn