throw together
📖 Meaning / Ý nghĩa
To make, prepare, or organize something very quickly without much planning; or to bring people together by chance.
Làm, chuẩn bị hoặc tổ chức cái gì đó rất nhanh chóng mà không lên kế hoạch kỹ lưỡng; hoặc tình cờ gắn kết mọi người lại với nhau.
Memory Tips / Mẹo ghi nhớ
Tưởng tượng bạn quăng (throw) tất cả nguyên liệu lại gần nhau (together) vào chảo để xào thật nhanh! 🍳⚡ Cụm từ này dùng để nói về việc làm vội, chuẩn bị gấp một món ăn, kế hoạch hay bài thuyết trình mà không có nhiều thời gian chuẩn bị.
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
throw + something + together
I didn’t have much time, so I threw a salad together.
Tôi không có nhiều thời gian nên đã làm vội một đĩa món trộn.
-
throw together + something
They managed to throw together a decent presentation in just one hour.
Họ đã chuẩn bị vội được một bài thuyết trình khá tươm tấp chỉ trong một giờ.
-
be thrown together
The two strangers were thrown together during the storm.
Hai người xa lạ tình cờ gắn kết với nhau trong suốt cơn bão.
📝 Examples (5) / Ví dụ
Don’t worry about dinner; I can easily throw something together with whatever is in the fridge.
Đừng lo về bữa tối; tôi có thể dễ dàng làm vội món gì đó từ những thứ có sẵn trong tủ lạnh.
We had to throw together a team meeting at the last minute to address the urgent issue.
Chúng tôi phải triệu tập vội một cuộc họp nhóm vào phút chót để giải quyết vấn đề khẩn cấp.
She managed to throw together a stylish outfit in just five minutes before heading out.
Cô ấy đã kịp phối nhanh một bộ đồ thời trang chỉ trong 5 phút trước khi ra ngoài.
Although they were thrown together on a group project, they ended up becoming close friends.
Mặc dù họ tình cờ được xếp làm chung dự án nhóm, cuối cùng họ lại trở thành bạn thân.
The report looks like it was thrown together in a hurry without proper research.
Báo cáo này trông như thể được làm sơ sài vội vã mà không nghiên cứu kỹ lưỡng.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- throw together a quick meal – làm vội một bữa ăn nhanh
- throw together a plan – lập vội một kế hoạch
- throw together an outfit – phối nhanh một bộ trang phục
- be thrown together by circumstance – được đẩy đưa đến với nhau do hoàn cảnh
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Common in informal spoken English
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn