throw up
📖 Meaning / Ý nghĩa
To eject the contents of the stomach through the mouth (to vomit); or to produce/generate new results, ideas, or problems.
Nôn, mửa (thức ăn); hoặc làm nảy sinh, tạo ra (kết quả, ý tưởng, vấn đề mới).
Memory Tips / Mẹo ghi nhớ
Tưởng tượng khi bụng bạn bị dị ứng, dạ dày sẽ THROW (ném) thức ăn ngược UP (lên trên) ra khỏi miệng 🤮! Đó chính là nghĩa nôn/mửa của throw up. Ngoài ra, hãy nhớ hình ảnh một cỗ máy ném (throw) lên (up) những kết quả/vấn đề mới 💡!
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
throw up (intransitive)
I drank too much spoiled milk and spent the whole night throwing up.
Tôi uống phải sữa hỏng nên đã dành cả đêm để nôn mửa.
-
throw up + something (transitive)
The market research threw up some unexpected facts about customer behavior.
Nghiên cứu thị trường đã đưa ra một số sự thật bất ngờ về hành vi khách hàng.
-
throw up one’s hands
She threw up her hands in frustration when the computer crashed again.
Cô ấy buông xuôi/giơ hai tay lên bất lực khi máy tính lại bị treo.
📝 Examples (5) / Ví dụ
The smell of fresh paint made her feel nauseous, like she was going to throw up.
Mùi sơn mới khiến cô ấy cảm thấy nôn nao, như sắp nôn ra đến nơi.
If you feel the urge to throw up, please go to the bathroom immediately.
Nếu bạn cảm thấy muốn nôn, hãy vào nhà vệ sinh ngay lập tức.
The latest audit threw up several accounting discrepancies.
Đợt kiểm toán mới nhất đã làm lộ ra một vài sự bất hợp lý trong kế toán.
He had a high fever and threw up everything he ate this morning.
Anh ấy bị sốt cao và đã nôn ra tất cả những gì ăn sáng nay.
You can’t just throw up your hands and quit every time things get difficult.
Bạn không thể cứ giơ tay hàng và bỏ cuộc mỗi khi mọi thứ trở nên khó khăn.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- feel like throwing up – cảm thấy buồn nôn
- throw up new problems – nảy sinh/tạo ra các vấn đề mới
- throw up food – nôn ra thức ăn
- throw up one’s hands in despair – giơ tay bất lực trong tuyệt vọng
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Very common in everyday spoken English and informal contexts.
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn