turn against
📖 Meaning / Ý nghĩa
To stop supporting or being friendly to someone, or to cause people to do this.
Quay lưng lại, trở nên chống đối hoặc làm cho ai đó chống lại ai/cái gì.
Memory Tips / Mẹo ghi nhớ
Tưởng tượng bạn đang quay ngoắt người (turn) để đứng về phía đối lập (against) với ai đó. Hãy nhớ turn against nghĩa là ‘quay lưng lại’ hoặc ‘trở nên chống đối’ nhé! 🔄😡
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
turn against somebody/something
The public quickly turned against the government after the tax increase.
Công chúng đã nhanh chóng quay lưng lại với chính phủ sau khi tăng thuế.
-
turn somebody against somebody/something
She tried to turn him against his own family.
Cô ấy đã cố gắng làm cho anh ấy chống lại chính gia đình mình.
📝 Examples (5) / Ví dụ
The fans turned against the coach after five consecutive losses.
Người hâm mộ đã quay lưng lại với huấn luyện viên sau năm trận thua liên tiếp.
I thought he was my friend, but he suddenly turned against me.
Tôi tưởng anh ấy là bạn mình, nhưng anh ấy lại đột nhiên trở mặt chống lại tôi.
Don’t let her lies turn you against the people who love you.
Đừng để những lời nói dối của cô ta làm bạn quay lưng lại với những người yêu thương bạn.
Over time, public opinion turned against the war.
Theo thời gian, dư luận đã xoay chiều chống lại cuộc chiến tranh.
The manager’s strict policies turned the whole staff against him.
Các chính sách hà khắc của quản lý đã khiến toàn bộ nhân viên quay lưng lại với ông ấy.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- public sentiment turns against – dư luận quay lưng lại với
- turn someone against a friend – làm ai đó chống lại bạn bè
- suddenly turn against – đột nhiên trở mặt/chống lại
- turn against former allies – quay lưng lại với các đồng minh cũ
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Commonly used in everyday stories, news, and political discussions.
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn