turn around – Cấu trúc và cách dùng

turn around

/phrasal verb/
B1 Common Business Daily Life

📖 Meaning / Ý nghĩa

To move so as to face in the opposite direction, or to cause a business, economy, or situation to change from bad to successful.

Quay người/quay lại hướng ngược lại; hoặc xoay chuyển tình thế, vực dậy một doanh nghiệp hay nền kinh tế đang suy thoái thành thành công.

Memory Tips / Mẹo ghi nhớ

🔄 Tưởng tượng bạn đang đi sai hướng thì TURN AROUND (quay ngoắt lại) để đi đúng đường! Trong kinh doanh, khi công ty đang trên đà phá sản mà TURN AROUND thì tức là đã xoay chuyển tình thế để tiến tới thành công rực rỡ! 🚀

⚙️ Structure / Cấu trúc

  • turn around

    She turned around and smiled warmly at the crowd.

    Cô ấy quay người lại và mỉm cười ấm áp với đám đông.

  • turn something around

    The new manager helped turn the failing business around within six months.

    Người quản lý mới đã giúp vực dậy doanh nghiệp đang thua lỗ chỉ trong vòng sáu tháng.

  • turn around to somebody

    He turned around to his assistant and asked for the file.

    Anh ấy quay sang trợ lý của mình và xin hồ sơ.

📝 Examples (5) / Ví dụ

1

I heard someone shout my name, so I turned around.

Tôi nghe thấy ai đó hét tên mình nên đã quay lại.

2

With a new marketing strategy, they managed to turn around their sales figures.

Với chiến lược tiếp thị mới, họ đã xoay chuyển được doanh số bán hàng của mình.

3

The bus couldn’t turn around in such a narrow street.

Chiếc xe buýt không thể quay đầu trên một con phố hẹp như vậy.

4

How long will it take you to turn around this job application?

Mất bao lâu để bạn xử lý xong đơn xin việc này?

5

After a disastrous first half, the football team turned things around and won the match.

Sau hiệp một thảm hại, đội bóng đã xoay chuyển tình thế và giành chiến thắng trận đấu.

🔗 Synonyms / Đồng nghĩa

turn round reverse revitalize

💧 Opposites / Trái nghĩa

deteriorate worsen decline

🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp

  • turn around an economy – vực dậy một nền kinh tế
  • turn around a failing company – xoay chuyển một công ty đang thua lỗ
  • turn around completely – xoay chuyển hoàn toàn
  • quick turn-around time – thời gian quay vòng/hoàn thành nhanh chóng

📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến

B1
Very common in both everyday speech and business English

💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn

A: How is your new restaurant doing after the rebranding?

B: It’s amazing! We managed to turn the business around in just three months.

A: That’s fantastic news! Congratulations on your hard work.

❌ Common Mistakes / Lỗi thường gặp

We witnessed a dramatic turn around in customer satisfaction.
We witnessed a dramatic turnaround in customer satisfaction.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *