turn away – Cấu trúc và cách dùng

turn away

/phrasal verb/
B2 Common Refusal Movement

📖 Meaning / Ý nghĩa

To refuse entry or admission to someone, or to turn one’s face or body away to avoid looking at something.

Từ chối không cho ai vào (một địa điểm), hoặc quay mặt/thân người đi hướng khác để tránh nhìn điều gì đó.

Memory Tips / Mẹo ghi nhớ

🚪 Cùng nhớ turn away qua hai hình ảnh siêu dễ hình dung này nhé! 🙈
1. Turn (quay) + Away (ra xa) -> Bị bảo quay người đi ra xa cửa = từ chối không cho vào 🚫.
2. Nhìn thấy món ăn dở tệ hoặc cảnh tượng sợ hãi, bạn tự động turn away = quay mặt đi nơi khác không dám nhìn! 👀✨

⚙️ Structure / Cấu trúc

  • turn somebody away (from something)

    They had to turn away dozens of fans because the venue was full.

    Họ phải từ chối hàng tá người hâm mộ vì địa điểm đã chật kín.

  • turn away (from somebody/something)

    She turned away from the frightful sight in shock.

    Cô ấy quay mặt đi khỏi cảnh tượng đáng sợ trong sự bàng hoàng.

  • be turned away (at/from something)

    Over a hundred people were turned away at the door.

    Hơn một trăm người đã bị từ chối ngay tại cửa.

📝 Examples (5) / Ví dụ

1

Hundreds of disappointed fans were turned away from the stadium.

Hàng trăm người hâm mộ thất vọng đã bị từ chối không cho vào sân vận động.

2

She turned away so he wouldn’t see her crying.

Cô ấy quay mặt đi để anh ấy không nhìn thấy mình đang khóc.

3

The hospital was forced to turn away non-emergency patients.

Bệnh viện buộc phải từ chối các bệnh nhân không thuộc ca cấp cứu.

4

He couldn’t bear the sight of blood and had to turn away.

Anh ấy không chịu nổi khi thấy máu nên phải quay đi.

5

More young people are turning away from traditional media.

Ngày càng nhiều người trẻ đang quay lưng lại với truyền thông truyền thống.

🔗 Synonyms / Đồng nghĩa

refuse entry turn back reject look away

💧 Opposites / Trái nghĩa

let in admit welcome face

🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp

  • turn away customers – từ chối / không tiếp nhận khách hàng
  • turn away in disgust – quay đi vì chán ghét
  • be turned away at the border – bị từ chối nhập cảnh tại biên giới
  • turn away from violence – quay lưng lại với bạo lực

📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến

B2
Very common in daily conversations, news, and literature

💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn

A: Did you manage to get into the new club last night?

B: No, we were turned away at the door because we weren’t wearing formal shoes.

A: That’s annoying! Next time check their dress code beforehand.

❌ Common Mistakes / Lỗi thường gặp

The guard turned away him because he didn’t have a ticket.
The guard turned him away because he didn’t have a ticket.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *