turn back – Cấu trúc và cách dùng

turn back

/phrasal verb/
B1 Common Travel Daily Life

📖 Meaning / Ý nghĩa

To return in the direction you have come from, or to make someone or something do this; to reverse progress or time.

Quay trở lại con đường hoặc hướng vừa đi qua, hoặc bắt ai đó/cái gì đó quay lại; đảo ngược tiến trình hoặc thời gian.

Memory Tips / Mẹo ghi nhớ

Hãy tưởng tượng bạn đang đi đường mà gặp biển báo cấm 🚫 hoặc thời tiết xấu 🌩️, bạn phải quay người (turn) lại phía sau (back) để trở về nơi xuất phát! Nhớ nhé: turn back = quay lại / quay đầu xe. Đặc biệt khi có đại từ chỉ người như us, them, me thì phải kẹp ở GIỮA: turn us back chứ không viết liền ở cuối nha! 🔄

⚙️ Structure / Cấu trúc

  • turn back

    The weather got so bad that we decided to turn back.

    Thời tiết xấu đến mức chúng tôi quyết định quay lại.

  • turn someone/something back

    The border guards turned back the refugees.

    Lực lượng biên phòng đã buộc những người tị nạn phải quay trở lại.

  • turn back the clock

    You cannot turn back the clock and change what happened.

    Bạn không thể quay ngược thời gian và thay đổi những gì đã xảy ra.

📝 Examples (5) / Ví dụ

1

We had to turn back because the road was completely flooded.

Chúng tôi phải quay lại vì con đường đã bị ngập hoàn toàn.

2

Once you sign this contract, there is no turning back.

Một khi bạn ký vào hợp đồng này, sẽ không có đường lui.

3

The security guard turned us back at the gate because we didn’t have tickets.

Bảo vệ đã chặn chúng tôi lại ở cổng và bảo quay ra vì chúng tôi không có vé.

4

Sometimes I wish I could turn back time to when we were kids.

Thỉnh thoảng tôi ước mình có thể quay ngược thời gian trở về thời chúng ta còn là những đứa trẻ.

5

The hiking party turned back after realizing they were lost in the fog.

Đoàn người leo núi đã quay lại sau khi nhận ra họ bị lạc trong sương mù.

🔗 Synonyms / Đồng nghĩa

return go back retreat

💧 Opposites / Trái nghĩa

continue press ahead carry on

🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp

  • turn back the clock – quay ngược thời gian
  • there is no turning back – không còn đường lui / không thể quay đầu
  • turn back due to bad weather – quay lại vì thời tiết xấu
  • be turned back at the border – bị buộc quay lại tại biên giới

📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến

B1
Very common in daily conversations, travel contexts, and figurative expressions.

💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn

A: Look at those heavy dark clouds ahead. Do you think we should keep driving?

B: No, it looks like a severe storm is coming. Let me turn back before it starts pouring.

A: Good idea. Safety always comes first.

❌ Common Mistakes / Lỗi thường gặp

The police turned back us because of the severe flood.
The police turned us back because of the severe flood.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *